Kết quả FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio, 21h00 ngày 26/09
Kết quả FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio
Đối đầu FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio
Phong độ FC Wettswil Bonstetten gần đây
Phong độ FC Mendrisio Stabio gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 8
-
FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio: Diễn biến chính
- BXH Hạng 3 Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
FC Wettswil Bonstetten vs FC Mendrisio Stabio: Số liệu thống kê
-
FC Wettswil BonstettenFC Mendrisio Stabio
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tuggen | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 20 | T T T B H H |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 16 | 4 | 19 | B B T T T T |
| 3 | Taverne | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 13 | 11 | 17 | B T H T T T |
| 4 | Thalwil | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 9 | 7 | 16 | H T H T H H |
| 5 | Baden | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 | 16 | T T B T B B |
| 6 | Collina d Oro | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 14 | T T B T B T |
| 7 | FC Kosova Zurich | 8 | 3 | 4 | 1 | 14 | 11 | 3 | 13 | T H T B T H |
| 8 | FC Dietikon | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | T H B T B H |
| 9 | FC Gossau | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 11 | H B B T B T |
| 10 | FC Winterthur U21 | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B B T B |
| 11 | Freienbach | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | B H B T B T |
| 12 | FC Mendrisio Stabio | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 8 | B T B B H H |
| 13 | Locarno | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B T H |
| 14 | USV Eschen Mauren | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B B H B T B |
| 15 | FC Wettswil Bonstetten | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | H B H B H B |
| 16 | Widnau | 9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 17 | -13 | 5 | B H T B B B |

