Kết quả Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne, 01h45 ngày 27/09
Kết quả Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne
Đối đầu Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne
Phong độ Valenciennes gần đây
Phong độ Le Puy Foot 43 Auvergne gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
0.85U 2.5
0.911
2.10X
3.252
2.94Hiệp 1+0
0.59-0
1.17O 1
0.81U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne
-
Sân vận động: Stade du Hainaut
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne: Diễn biến chính
-
24'Junior Ndiaye(Assists:Derrick Abu)
1-0 -
44'1-1
Antoine Gauthier(Assists:Emmanuel Kouassi) -
58'Thibault Marechal1-1
-
83'Mabrouk Rouai1-1
-
88'Dayann Linyon
2-1 -
90'Mael Zogba2-1
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne: Số liệu thống kê
-
ValenciennesLe Puy Foot 43 Auvergne
-
5Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
13Sút Phạt20
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
11Ném biên18
-
-
73Pha tấn công68
-
-
55Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

