Kết quả La Roche VF vs Aubagne, 01h45 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.91O 2.5
0.81U 2.5
0.951
1.67X
3.502
4.33Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
0.96O 1
0.77U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu La Roche VF vs Aubagne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 9
-
La Roche VF vs Aubagne: Diễn biến chính
-
16'0-1
Bilel Tafni(Assists:Soiyir Ahamada) -
17'Alexis Araujo0-1
-
23'Hugo Lamy0-1
-
45'Momar Ndiaye0-1
-
45'0-1Adem Tafni
-
53'Cheick Djibril Bangoura
1-1 -
55'Matteo Rabuel1-1
-
56'Thomas Allemand
2-1 -
61'Cheick Djibril Bangoura2-1
-
71'Mouhamadou Mansour Samb(Assists:Alexis Araujo)
3-1 -
90'3-1Soiyir Ahamada
-
90'3-1Karim Cisse
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
La Roche VF vs Aubagne: Số liệu thống kê
-
La Roche VFAubagne
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
17Sút trúng cầu môn9
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
22%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)78%
-
-
85Pha tấn công67
-
-
58Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

