Kết quả Concarneau vs Paris 13 Atletico, 01h45 ngày 04/10
Kết quả Concarneau vs Paris 13 Atletico
Đối đầu Concarneau vs Paris 13 Atletico
Phong độ Concarneau gần đây
Phong độ Paris 13 Atletico gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.75+0.5
1.01O 2.25
0.96U 2.25
0.801
1.75X
3.352
4.00Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.84O 0.75
0.67U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Concarneau vs Paris 13 Atletico
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 9
-
Concarneau vs Paris 13 Atletico: Diễn biến chính
-
35'Jimmy Halby0-0
-
41'Dylan Djessine Seba0-0
-
42'0-0Noa Donat
-
45'Thibault Sinquin0-0
-
65'0-1
Enzo-Noel Dode(Assists:Etienne Michut) -
74'Stan Janno0-1
-
77'0-1Etienne Michut
-
78'Aly Sidibe
1-1 -
89'Baptiste Macon1-1
-
90'Baptiste Macon
2-1
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Concarneau vs Paris 13 Atletico: Số liệu thống kê
-
ConcarneauParis 13 Atletico
-
5Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
11Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị0
-
-
24Ném biên20
-
-
84Pha tấn công52
-
-
36Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

