Kết quả Concarneau vs Caen, 19h45 ngày 19/09
Kết quả Concarneau vs Caen
Đối đầu Concarneau vs Caen
Phong độ Concarneau gần đây
Phong độ Caen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.75O 2.5
0.95U 2.5
0.811
2.30X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.67-0
1.07O 1
0.89U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Concarneau vs Caen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 7
-
Concarneau vs Caen: Diễn biến chính
-
66'Jimmy Halby
1-0 -
67'1-0Keelyan Portut
-
69'Stan Janno(Assists:Baptiste Macon)
2-0 -
75'Jimmy Halby2-0
-
90'Aly Sidibe2-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Concarneau vs Caen: Số liệu thống kê
-
ConcarneauCaen
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
13%Kiểm soát bóng87%
-
-
13%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)87%
-
-
255Số đường chuyền571
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
5Việt vị3
-
-
1Cứu thua3
-
-
28Rê bóng thành công23
-
-
15Thử thách12
-
-
56Pha tấn công131
-
-
40Tấn công nguy hiểm52
-
-
32Phá bóng18
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

