Kết quả Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto, 17h00 ngày 02/10

Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto: Diễn biến chính

  • 26'
    0-0
    Kenichi Nasu
  • 33'
    Romero Frank Berrocal Lark
    0-0
  • 61'
    Tomoyuki Shiraishi
    0-0
  • BXH Hạng 3 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Rayluck Shiga vs Roasso Kumamoto: Số liệu thống kê

  • Rayluck Shiga
    Roasso Kumamoto
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kagoshima United 9 7 2 0 19 10 9 23 T T T T H T
2 Ehime FC 9 6 2 1 22 10 12 20 T T B T H T
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 13 7 6 17 H T T T H T
4 Nara Club 9 5 2 2 19 16 3 17 H H T T T T
5 Osaka FC 9 4 4 1 17 8 9 16 H H T T T B
6 SC Sagamihara 9 4 3 2 15 10 5 15 B H T B H T
7 Roasso Kumamoto 9 3 5 1 7 4 3 14 T H T H T H
8 FC Gifu 9 4 1 4 19 10 9 13 T B B B T B
9 Zweigen Kanazawa FC 9 4 1 4 16 13 3 13 B T H B T T
10 Rayluck Shiga 9 4 1 4 14 14 0 13 B T B T B H
11 Gainare Tottori 9 4 1 4 12 18 -6 13 T B T B B T
12 AC Nagano Parceiro 9 3 2 4 11 13 -2 11 B H H T B B
13 FC Ryukyu 9 3 2 4 10 12 -2 11 B T T B H B
14 Tochigi SC 9 2 4 3 11 14 -3 10 B T H B B H
15 Giravanz Kitakyushu 9 2 4 3 12 16 -4 10 B B B T H T
16 Matsumoto Yamaga FC 9 1 5 3 8 11 -3 8 H H B H T B
17 Fukushima United FC 9 2 1 6 18 23 -5 7 H T B B T B
18 Thespa Kusatsu 9 2 0 7 8 18 -10 6 T B B T B B
19 Kamatamare Sanuki 9 1 2 6 10 17 -7 5 B B B B B H
20 Kochi United 9 1 2 6 3 20 -17 5 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "