Kết quả SC Maccabi Ashdod vs Ironi Beit Shemesh, 17h30 ngày 18/09

Israel B League 2026-2027 » vòng 3

  • SC Maccabi Ashdod vs Ironi Beit Shemesh: Diễn biến chính

  • 9'
    Mahfoud N. goal 
    1-0
  • 25'
    1-1
    goal Tal Ayala
  • 45'
    1-1
  • 62'
    1-1
  • 68'
    Yakir Zilberman goal 
    2-1
  • 81'
    2-1
  • 90'
    2-2
    goal Dan Azaria
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • SC Maccabi Ashdod vs Ironi Beit Shemesh: Số liệu thống kê

  • SC Maccabi Ashdod
    Ironi Beit Shemesh
  • 9
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sport Club Dimona 5 4 0 1 8 7 1 12 T T T B T
2 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 5 3 2 0 11 3 8 11 H T T T H
3 MS Jerusalem 5 3 2 0 9 4 5 11 T H T H T
4 Hapoel Herzliya 5 3 2 0 6 2 4 11 T T H T H
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 5 3 2 0 5 2 3 11 H H T T T
6 Shimshon Tel Aviv 5 3 1 1 10 6 4 10 T H T T B
7 Maccabi Yavne 5 2 2 1 9 3 6 8 T B H H T
8 Hapoel Hadera 5 2 2 1 8 4 4 8 B H T H T
9 Sderot 5 2 1 2 6 4 2 7 T B T B H
10 Hapoel Azor 5 2 1 2 4 6 -2 7 B T B T H
11 Hapoel Holon Yaniv 5 2 1 2 3 5 -2 7 H T B T B
12 SC Maccabi Ashdod 5 1 3 1 7 6 1 6 B H H H T
13 Kfar Saba 1928 5 1 1 3 7 7 0 4 B T B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 5 1 1 3 4 6 -2 4 T B B B H
15 Ironi Beit Shemesh 5 1 1 3 5 13 -8 4 B B H T B
16 Hapoel Mahane Yehuda 5 0 2 3 4 8 -4 2 H H B B B
17 Tzeirey Tira 5 0 0 5 1 10 -9 0 B B B B B
18 Agudat Sport Nordia Jerusalem 5 0 0 5 2 13 -11 0 B B B B B

" "