Kết quả Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona, 00h00 ngày 01/10
Kết quả Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
Đối đầu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
Phong độ Sport Club Dimona gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.88-0.5
0.88O 2.5
0.98U 2.5
0.831
4.20X
3.502
1.70Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.98O 1
1.03U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona: Diễn biến chính
-
13'0-1
Amit Bitton -
41'0-2
Rom Alyagon -
53'0-3
Rom Alyagon -
61'Ofek Osher
1-3 -
69'Spungin Y.
2-3 -
70'Shimon Y.2-3
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Mahane Yehuda vs Sport Club Dimona: Số liệu thống kê
-
Hapoel Mahane YehudaSport Club Dimona
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
17Sút Phạt14
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị3
-
-
27Ném biên14
-
-
110Pha tấn công105
-
-
97Tấn công nguy hiểm89
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

