Kết quả Rijnsburgse Boys vs Jong Sparta Rotterdam (Youth), 19h30 ngày 22/08
Kết quả Rijnsburgse Boys vs Jong Sparta Rotterdam (Youth)
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
Phong độ Jong Sparta Rotterdam (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.04+1
0.80O 3.75
0.79U 3.75
0.971
1.45X
5.002
4.50Hiệp 1-0.5
1.09+0.5
0.75O 1.5
0.84U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rijnsburgse Boys vs Jong Sparta Rotterdam (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 2
-
Rijnsburgse Boys vs Jong Sparta Rotterdam (Youth): Diễn biến chính
-
4'Jeffrey Buitenweg
1-0 -
27'1-1
Daniel Hanzen -
41'1-1Viggo Guit
-
43'1-2
Daniel Hanzen(Assists:Viggo Guit) -
47'1-3
Timo Borrie(Assists:Viggo Guit) -
52'1-3Kenji Sallent
-
58'1-4
Timo Borrie(Assists:Viggo Guit) -
66'1-5
Kenji Sallent(Assists:Timo Borrie) -
68'Jeffrey Buitenweg
2-5 -
80'Nino Klaver
3-5 -
80'Bram Ros3-5
-
90'3-6
Mohamed Oukhattou
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Rijnsburgse Boys vs Jong Sparta Rotterdam (Youth): Số liệu thống kê
-
Rijnsburgse BoysJong Sparta Rotterdam (Youth)
-
3Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút19
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài13
-
-
18Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị4
-
-
19Ném biên19
-
-
107Pha tấn công96
-
-
49Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

