Kết quả Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam, 19h30 ngày 05/09
Kết quả Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam
Đối đầu Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
Phong độ AFC Amsterdam gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 3.25
0.85U 3.25
0.951
1.95X
3.902
2.80Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1.25
0.75U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4
-
Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam: Diễn biến chính
-
3'Jeffrey Buitenweg(Assists:Ilias Kariouh)
1-0 -
6'Kyan Lever(Assists:Mitch van Kempen)
2-0 -
32'Younes Tufi2-0
-
55'Chachine Van Bohemen2-0
-
55'2-0Delano Gouda
-
61'Ilias Kariouh
3-0 -
81'Rob Zandbergen3-0
-
87'3-0
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam: Số liệu thống kê
-
Rijnsburgse BoysAFC Amsterdam
-
14Phạt góc1
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
95Pha tấn công103
-
-
63Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

