Kết quả Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys
Đối đầu Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys
Phong độ Kozakken Boys gần đây
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.5
0.40U 2.5
1.751
2.95X
3.952
1.89Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys: Diễn biến chính
-
15'van den Berg M.
1-0 -
66'van den Berg M. (Assist:Zenya Deurloo)(Assists:Zenya Deurloo)
2-0 -
72'Storm Hop
3-0 -
77'Damian Timan
4-0 -
80'Grad Damen(Assists:Sidi Jalloh)
5-0 -
86'5-1
Kyan Lever -
89'Grad Damen
6-1
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys: Số liệu thống kê
-
Kozakken BoysRijnsburgse Boys
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
15Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
7Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
9Phạm lỗi4
-
-
2Việt vị2
-
-
13Ném biên22
-
-
84Pha tấn công92
-
-
49Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

