Kết quả Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal, 20h00 ngày 29/08
Kết quả Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal
Đối đầu Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal
Phong độ Kozakken Boys gần đây
Phong độ GVVV Veenendaal gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.95O 3.25
0.97U 3.25
0.851
2.05X
3.802
2.75Hiệp 1+0
0.84-0
1.00O 1.5
1.17U 1.5
0.67 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 3
-
Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal: Diễn biến chính
-
16'Grad Damen
1-0 -
21'1-1
Quincy Veenhof(Assists:Arwin van Soest) -
24'1-2
Giel Slijkhuis(Assists:Anis Yadir) -
27'1-2Arwin van Soest
-
39'Damian den Besten1-2
-
63'Grad Damen(Assists:Mouad Hassan)
2-2 -
67'2-2Koen Hillen
-
77'Sam Soetens(Assists:Grad Damen)
3-2 -
89'3-2Quincy Veenhof
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal: Số liệu thống kê
-
Kozakken BoysGVVV Veenendaal
-
6Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
16Sút Phạt6
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
5Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
28Ném biên13
-
-
149Pha tấn công83
-
-
89Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

