Kết quả Katwijk vs Kozakken Boys, 20h00 ngày 03/10
Kết quả Katwijk vs Kozakken Boys
Đối đầu Katwijk vs Kozakken Boys
Phong độ Katwijk gần đây
Phong độ Kozakken Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.81O 3.25
0.93U 3.25
0.831
2.15X
3.752
2.60Hiệp 1+0
0.89-0
0.85O 1.25
0.81U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Katwijk vs Kozakken Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Katwijk vs Kozakken Boys: Diễn biến chính
-
28'0-1
Dion Versluis -
37'0-1Storm Hop
-
40'0-2
Grad Damen -
49'el Moussaoui I. (Assist:Gianni Tiebosch)(Assists:Gianni Tiebosch)
1-2 -
77'1-2Zenya Deurloo
-
86'1-3
Tom Sas -
90'1-4
Sidi Jalloh(Assists:Zenya Deurloo) -
90'1-5
Grad Damen
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Katwijk vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê
-
KatwijkKozakken Boys
-
9Phạt góc8
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn11
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
14Sút Phạt8
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
4Phạm lỗi14
-
-
4Việt vị0
-
-
15Ném biên19
-
-
112Pha tấn công126
-
-
86Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

