Kết quả Sheffield Wednesday vs Stockport County, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Sheffield Wednesday vs Stockport County
Đối đầu Sheffield Wednesday vs Stockport County
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
Phong độ Stockport County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.97O 2.75
0.78U 2.75
1.021
2.70X
3.402
2.30Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield Wednesday vs Stockport County
-
Sân vận động: Hillsborough Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Sheffield Wednesday vs Stockport County: Diễn biến chính
-
27'Reece James0-0
-
56'Harry Gray
Mason Burstow0-0 -
58'0-0Eoghan OConnell
-
63'0-0Jason Adigun
Harry Wood -
65'Kieran Morrison
Davis Kellior-Dunn0-0 -
68'Liam Cooper0-0
-
78'0-0Ethan Ennis
Ben Osborne -
78'0-0Lewis Fiorini
Oliver Norwood -
86'Jaden Heskey
Barry Bannan0-0 -
86'Gabriel Otegbayo
Ricardo Santos0-0 -
87'0-0Benony Andresson
Jack Diamond -
87'0-0Mikael Mandron
Kyle Wootton -
90'Yan Valery0-0
-
Sheffield Wednesday vs Stockport County: Đội hình chính và dự bị
-
Sheffield Wednesday4-2-3-1Stockport County3-4-31Joe Lumley33Reece James6Liam Cooper4Ricardo Santos7Yan Valery16Billy Mitchell10Barry Bannan9Jamal Lowe8Callum Slattery50Davis Kellior-Dunn48Mason Burstow7Jack Diamond19Kyle Wootton16Harry Wood15Ryan Glover4Lewis Bate10Oliver Norwood23Ben Osborne24Kyron Gordon6Eoghan OConnell25Mamadou Jobe1Oliver Whatmuff
- Đội hình dự bị
-
24Harry Gray18Jaden Heskey13Ashley Maynard-Brewer20Kieran Morrison22Gabriel Otegbayo2Liam Palmer30Ernie WeaverJason Adigun 20Benony Andresson 9Josh Cogley 2Ethan Ennis 30Lewis Fiorini 18Mikael Mandron 22Thomas Wilson-Brown 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Francisco Javier Munoz LlompartDave Challinor
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield Wednesday vs Stockport County: Số liệu thống kê
-
Sheffield WednesdayStockport County
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút6
-
-
9Sút Phạt15
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
457Số đường chuyền504
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
32Đánh đầu30
-
-
18Đánh đầu thành công13
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công5
-
-
6Đánh chặn6
-
-
19Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách4
-
-
2Successful center6
-
-
16Long pass13
-
-
54Pha tấn công77
-
-
23Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
47Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng1.41
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.12
-
-
0xG Set Play0.29
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.41
-
-
0.91Cú sút trúng đích0.44
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
20Phá bóng31
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

