Kết quả Leyton Orient vs Plymouth Argyle, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Leyton Orient vs Plymouth Argyle
Đối đầu Leyton Orient vs Plymouth Argyle
Phong độ Leyton Orient gần đây
Phong độ Plymouth Argyle gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.95O 2.75
0.80U 2.75
0.981
3.25X
3.602
2.10Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
1.02O 1.25
1.04U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leyton Orient vs Plymouth Argyle
-
Sân vận động: The Breyer Group Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Leyton Orient vs Plymouth Argyle: Diễn biến chính
-
45'Alex Gilbert0-0
-
49'Tony Springett0-0
-
52'0-1
Aribim Pepple(Assists:Bradley Ibrahim) -
56'0-2
Will Evans(Assists:Ronan Curtis) -
59'Aaron Anthony Connolly
Tony Springett0-2 -
59'Isaac Hayden
Charlie Wellens0-2 -
70'Armando Dobra
Jaze Kabia0-2 -
70'Dane Scarlett
Yusuf Akhamrich0-2 -
72'0-2Matthew Sorinola
Joe Edwards -
76'0-2Mathias Ross Jensen
-
81'0-2Caleb Watts
Oliver Irow -
84'0-2Bradley Ibrahim
-
84'Theodore Archibald
Phil Chinedu0-2 -
88'0-2Xavier Amaechi
Ronan Curtis -
88'0-2Jack MacKenzie
Aribim Pepple
-
Leyton Orient vs Plymouth Argyle: Đội hình chính và dự bị
-
Leyton Orient4-1-4-1Plymouth Argyle4-4-21Nathan Baxter34Phil Chinedu6William Forrester5Joseph Olowu2Fin Stevens20Alex Gilbert27Tony Springett8Idris El Mizouni25Charlie Wellens22Yusuf Akhamrich9Jaze Kabia9Will Evans27Aribim Pepple11Ronan Curtis23Bradley Ibrahim7Harvey White14Oliver Irow8Joe Edwards2Mathias Ross Jensen15Alex Mitchell45Wes Harding1Murphy Mahoney
- Đội hình dự bị
-
44Theodore Archibald33Killian Cahill10Aaron Anthony Connolly17Armando Dobra12Alfie Gilchrist14Isaac Hayden18Dane ScarlettXavier Amaechi 10Seb Campbell 38Jack MacKenzie 3Jared Rendle 42Matthew Sorinola 29James Storer 21Caleb Watts 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Richie WellensSteven Schumacher
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leyton Orient vs Plymouth Argyle: Số liệu thống kê
-
Leyton OrientPlymouth Argyle
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút6
-
-
16Sút Phạt12
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
425Số đường chuyền314
-
-
71%Chuyền chính xác60%
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị3
-
-
50Đánh đầu1
-
-
33Đánh đầu thành công51
-
-
4Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công15
-
-
11Đánh chặn5
-
-
35Ném biên28
-
-
15Cản phá thành công15
-
-
6Thử thách6
-
-
3Successful center9
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass30
-
-
115Pha tấn công118
-
-
75Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
83Số pha tranh chấp thành công92
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.76
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.61xG Set Play1.23
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.76
-
-
0.23Cú sút trúng đích2.08
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
21Số quả tạt chính xác21
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
33Tranh chấp bóng bổng thắng51
-
-
44Phá bóng38
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

