Kết quả Cambridge United vs AFC Wimbledon, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Cambridge United vs AFC Wimbledon
Đối đầu Cambridge United vs AFC Wimbledon
Phong độ Cambridge United gần đây
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.75+0.5
1.05O 2.5
0.96U 2.5
0.841
1.91X
3.302
3.75Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.88O 1
0.91U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cambridge United vs AFC Wimbledon
-
Sân vận động: Abbey Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Cambridge United vs AFC Wimbledon: Diễn biến chính
-
30'0-1
Jayden Stockley(Assists:Andy Yiadom) -
36'0-1Zack Nelson
Dujuan Richards -
46'Shayne Lavery
Glenn McConnell0-1 -
52'0-1Andy Yiadom
-
59'Pelly Ruddock0-1
-
62'Kelland Watts0-1
-
74'0-1Donnell McNeilly
Callum Maycock -
79'George Hoddle
Owen Moxon0-1 -
79'Louis Appere
Gassan Ahadme0-1 -
90'Zak Bradshaw(Assists:Pelly Ruddock)
1-1 -
90'1-1Riley Horan
Aron Sasu -
90'1-1Steve Seddon
-
Cambridge United vs AFC Wimbledon: Đội hình chính và dự bị
-
Cambridge United3-4-2-1AFC Wimbledon5-4-11Jake Eastwood22Zak Bradshaw6Kelland Watts15Cathal Heffernan7Isaac Heath17Pelly Ruddock4Dominic Ball8Owen Moxon27Glenn McConnell10Benjamin Knight14Gassan Ahadme9Jayden Stockley31Dujuan Richards5Ollie Harrison12Alistair Smith8Callum Maycock17Andy Yiadom33Isaac Ogundere26Daniel Sweeney3Steve Seddon29Aron Sasu39Josef Bursik
- Đội hình dự bị
-
9Louis Appere32Daniel Efobi13Gabriel Breeze33Daniel Herd38George Hoddle19Shayne Lavery30Lohan McdougaldRobin Ashamu 37Riley Horan 22Joe McDonnell 20Donnell McNeilly 19Zack Nelson 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnnie Jackson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cambridge United vs AFC Wimbledon: Số liệu thống kê
-
Cambridge UnitedAFC Wimbledon
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
11Sút Phạt8
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
479Số đường chuyền293
-
-
76%Chuyền chính xác67%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
51Đánh đầu67
-
-
24Đánh đầu thành công35
-
-
2Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công17
-
-
6Đánh chặn3
-
-
38Ném biên28
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công18
-
-
4Thử thách17
-
-
7Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
15Long pass23
-
-
113Pha tấn công98
-
-
79Tấn công nguy hiểm31
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
55Số pha tranh chấp thành công71
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.86
-
-
0.39xG Set Play0
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.86
-
-
1.32Cú sút trúng đích1.29
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
31Số quả tạt chính xác13
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng35
-
-
14Phá bóng54
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

