Kết quả Blackpool vs Plymouth Argyle, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Blackpool vs Plymouth Argyle
Đối đầu Blackpool vs Plymouth Argyle
Phong độ Blackpool gần đây
Phong độ Plymouth Argyle gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.81O 3
0.97U 3
0.831
2.50X
3.702
2.50Hiệp 1+0
0.96-0
0.82O 1.25
0.95U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackpool vs Plymouth Argyle
-
Sân vận động: Bloomfield Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Blackpool vs Plymouth Argyle: Diễn biến chính
-
30'Jordan Brown(Assists:Zachary Ashworth)
1-0 -
36'1-1
Oliver Irow -
38'Jerry Yates1-1
-
47'Jordan Williams1-1
-
52'1-2
Oliver Irow -
57'1-3
Harvey White -
59'Finley Munroe
Joshua Earl1-3 -
66'1-3Joe Edwards
Matthew Sorinola -
66'1-3Mathias Ross Jensen
Julio Pleguezuelo -
70'Jerry Yates(Assists:Joshua Luke Bowler)
2-3 -
71'Karoy Anderson2-3
-
74'Dion Charles
Albie Morgan2-3 -
77'2-3Caleb Watts
Oliver Irow -
79'Leighton Clarkson
Jordan Brown2-3 -
86'2-3Bradley Ibrahim
Will Evans -
89'2-4
Aribim Pepple(Assists:Ronan Curtis)
-
Blackpool vs Plymouth Argyle: Đội hình chính và dự bị
-
Blackpool4-1-3-2Plymouth Argyle4-2-3-11Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth32Joshua Earl4Oliver Casey28Jordan Williams6Jordan Brown8Albie Morgan17Karoy Anderson11Joshua Luke Bowler12Jerry Yates14Tom Bloxham27Aribim Pepple11Ronan Curtis9Will Evans14Oliver Irow19Tyreeq Bakinson7Harvey White45Wes Harding15Alex Mitchell5Julio Pleguezuelo29Matthew Sorinola1Murphy Mahoney
- Đội hình dự bị
-
19Dion Charles7Leighton Clarkson46Ollie Hunter2Andy Lyons26Finley Munroe21Ilmari Niskanen23Luke Kevin SouthwoodXavier Amaechi 10Joe Edwards 8Bradley Ibrahim 23Owen Oseni 18Mathias Ross Jensen 2James Storer 21Caleb Watts 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil CritchleySteven Schumacher
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackpool vs Plymouth Argyle: Số liệu thống kê
-
BlackpoolPlymouth Argyle
-
3Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút24
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút6
-
-
7Sút Phạt15
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
351Số đường chuyền322
-
-
59%Chuyền chính xác64%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị2
-
-
46Đánh đầu50
-
-
22Đánh đầu thành công26
-
-
4Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
7Đánh chặn6
-
-
27Ném biên32
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách7
-
-
5Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass15
-
-
62Pha tấn công62
-
-
26Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
50Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng2.44
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.52
-
-
0.11xG Set Play0.92
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.44
-
-
0.74Cú sút trúng đích3.13
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
14Số quả tạt chính xác24
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
32Phá bóng36
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

