Kết quả Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv, 18h00 ngày 02/08
Kết quả Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv
Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk gần đây
Phong độ Lokomotiv Kyiv gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 2
0.95U 2
0.851
2.40X
2.802
2.90Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 0.75
0.88U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 2
-
Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv: Diễn biến chính
-
9'Rostyslav Rusyn
1-0 -
12'1-1
Oleksandr Savchuk -
21'1-2
Sergiy Myakushko -
37'Vasyl Tsyutsyura
2-2 -
66'2-2Roman Savchenko
-
83'2-2Ruslan Tkachenko
-
89'Pavlo Mykhalchuk2-2
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv: Số liệu thống kê
-
Prykarpattya Ivano FrankivskLokomotiv Kyiv
-
7Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
74Pha tấn công65
-
-
40Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FK Yarud Mariupol | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H T T H H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | Nyva Ternopil | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | H B B T H H |
| 13 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

