Kết quả Metalist Kharkiv vs UCSA, 17h00 ngày 05/09
Kết quả Metalist Kharkiv vs UCSA
Đối đầu Metalist Kharkiv vs UCSA
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
Phong độ UCSA gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.25
0.93U 2.25
0.881
1.81X
3.452
3.75Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metalist Kharkiv vs UCSA
-
Sân vận động: Metalist Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 6
-
Metalist Kharkiv vs UCSA: Diễn biến chính
-
26'0-1
Oleksiy Khoblenko -
42'Daniel Vernattus
1-1 -
57'Kyrylo Dihtiar
2-1 -
73'Bogdan Porokh2-1
-
80'2-1Dmytro Sabiyev
-
90'2-1Roman Yuvkhimets
-
90'Bogdan Porokh
3-1 -
90'3-1Oleksii Zhdanovych
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Metalist Kharkiv vs UCSA: Số liệu thống kê
-
Metalist KharkivUCSA
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
61Pha tấn công56
-
-
39Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

