Kết quả Metalist Kharkiv vs FC Chernigiv, 16h00 ngày 27/09

  • Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
    16:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.79
    -0
    0.97
    O 2.5
    1.30
    U 2.5
    0.55
    1
    2.30
    X
    3.00
    2
    2.87
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    0.96
    O 0.75
    0.74
    U 0.75
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metalist Kharkiv vs FC Chernigiv

  • Sân vận động: Metalist Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 9

  • Metalist Kharkiv vs FC Chernigiv: Diễn biến chính

  • 29'
    Daniil Prykhodko
    0-0
  • 40'
    0-0
    Denys Bezborodko
  • 63'
    0-0
    Oleksiy Zenchenko
  • 76'
    Eduard Galstyan(OW)
    1-0
  • 90'
    Daniil Prykhodko goal 
    2-0
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Metalist Kharkiv vs FC Chernigiv: Số liệu thống kê

  • Metalist Kharkiv
    FC Chernigiv
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 2 2 12 6 6 20 T H B B H T
2 PFC Oleksandria 10 5 4 1 15 7 8 19 T H T B H T
3 SC Poltava 10 5 3 2 16 7 9 18 T H B T B T
4 Kulykiv 10 5 2 3 20 11 9 17 T H T B T B
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 5 2 3 17 14 3 17 B T B T H T
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 4 3 3 12 9 3 15 T H T T B H
7 FK Yarud Mariupol 10 4 3 3 12 11 1 15 T H T T H H
8 FC Inhulets Petrove 9 4 2 3 10 11 -1 14 B T H T T B
9 Metalist Kharkiv 10 4 2 4 11 11 0 14 H T B B T H
10 Lokomotiv Kyiv 10 3 4 3 12 12 0 13 B B T T T H
11 Kolos Kovalivka II 10 4 0 6 11 17 -6 12 B T B T T B
12 Nyva Ternopil 10 2 5 3 9 9 0 11 H B B T H H
13 UCSA 10 2 4 4 14 17 -3 10 B B T B H B
14 FC Chernigiv 9 1 4 4 10 14 -4 7 H B T B B B
15 Polissya Zhytomyr B 10 1 4 5 14 20 -6 7 B H T B B H
16 Probiy Horodenka 10 1 2 7 8 27 -19 5 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "