Kết quả Kulykiv vs Probiy Horodenka, 19h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.93+1.5
0.83O 2.75
0.91U 2.75
0.761
1.61X
3.602
4.50Hiệp 1-0.5
0.70+0.5
1.04O 1.25
1.00U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kulykiv vs Probiy Horodenka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 10
-
Kulykiv vs Probiy Horodenka: Diễn biến chính
-
31'0-0Hirnyi Maksym
-
41'Vitaliy Patulyak
1-0 -
45'Vitaliy Patulyak1-0
-
72'1-1
Hirnyi Maksym -
73'Maksym Sasovskyi1-1
-
76'Mykyta Sharabura1-1
-
90'1-2
Andriy Fesenko
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Kulykiv vs Probiy Horodenka: Số liệu thống kê
-
KulykivProbiy Horodenka
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
102Pha tấn công108
-
-
80Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
