Kết quả Kolos Kovalivka II vs PFC Oleksandria, 16h50 ngày 04/10
Kết quả Kolos Kovalivka II vs PFC Oleksandria
Phong độ Kolos Kovalivka II gần đây
Phong độ PFC Oleksandria gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202616:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.92-0.75
0.84O 2.5
0.91U 2.5
0.851
4.60X
3.702
1.60Hiệp 1+0.25
0.98-0.25
0.76O 1
0.75U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kolos Kovalivka II vs PFC Oleksandria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 10
-
Kolos Kovalivka II vs PFC Oleksandria: Diễn biến chính
-
16'0-0Taras Dmytruk
-
23'Petro Kharzhevskyi0-0
-
33'Vladyslav Kanaiev0-0
-
33'0-1
Volodymyr Adamyuk -
52'Artem Nedolya0-1
-
73'0-2
Oleksandr Dykhtyaruk -
75'Maksym Stargorodskyi0-2
-
87'Taranukha0-2
-
89'0-2
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Kolos Kovalivka II vs PFC Oleksandria: Số liệu thống kê
-
Kolos Kovalivka IIPFC Oleksandria
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
59Pha tấn công60
-
-
24Tấn công nguy hiểm24
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

