Kết quả FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove, 16h55 ngày 03/10
Kết quả FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove
Đối đầu FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove
Phong độ FC Victoria Mykolaivka gần đây
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202616:55
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.02O 2.5
1.05U 2.5
0.671
1.70X
3.402
4.20Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.93O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 10
-
FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove: Diễn biến chính
-
51'Vladyslav Khamelyuk
1-0 -
80'Dmytro Hryshchenko1-0
-
87'Yaroslav Dobrokhotov1-0
-
90'Vladyslav Kucheruk1-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Victoria Mykolaivka vs FC Inhulets Petrove: Số liệu thống kê
-
FC Victoria MykolaivkaFC Inhulets Petrove
-
10Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
105Pha tấn công85
-
-
71Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

