Kết quả FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk, 17h00 ngày 26/09
Kết quả FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
Đối đầu FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.79O 2.25
0.94U 2.25
0.741
2.18X
3.152
2.90Hiệp 1+0
0.90-0
0.80O 1
0.89U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 9
-
FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Diễn biến chính
-
28'Stanislav-Nuri Malysh
1-0 -
58'Oleksandr Zhadan
2-0 -
81'2-1
Vasyl Runich
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Inhulets Petrove vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Số liệu thống kê
-
FC Inhulets PetrovePrykarpattya Ivano Frankivsk
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

