Kết quả FC Inhulets Petrove vs Polissya Zhytomyr B, 17h00 ngày 03/08

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 2

  • FC Inhulets Petrove vs Polissya Zhytomyr B: Diễn biến chính

  • 3'
    Oleksandr Yevtushenko goal 
    1-0
  • 15'
    1-0
    Rasko Mykhailo
  • 21'
    1-0
    Yaroslav Karaman
  • 45'
    Artem Benediuk
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Oleksii Avramenko
  • 56'
    Vitaliy Dubilei
    1-1
  • 84'
    1-1
    Yaroslav Karaman
  • 87'
    Vitalii Rozhko
    1-1
  • 88'
    1-1
    Bohdan Panchyshyn
  • 90'
    Yevgen Yanovich goal 
    2-1
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • FC Inhulets Petrove vs Polissya Zhytomyr B: Số liệu thống kê

  • FC Inhulets Petrove
    Polissya Zhytomyr B
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 2 2 12 6 6 20 T H B B H T
2 PFC Oleksandria 10 5 4 1 15 7 8 19 T H T B H T
3 SC Poltava 10 5 3 2 16 7 9 18 T H B T B T
4 Kulykiv 10 5 2 3 20 11 9 17 T H T B T B
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 5 2 3 17 14 3 17 B T B T H T
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 4 3 3 12 9 3 15 T H T T B H
7 FC Inhulets Petrove 9 4 2 3 10 11 -1 14 B T H T T B
8 FK Yarud Mariupol 9 4 2 3 12 11 1 14 T T H T T H
9 Metalist Kharkiv 10 4 2 4 11 11 0 14 H T B B T H
10 Lokomotiv Kyiv 10 3 4 3 12 12 0 13 B B T T T H
11 Kolos Kovalivka II 10 4 0 6 11 17 -6 12 B T B T T B
12 UCSA 10 2 4 4 14 17 -3 10 B B T B H B
13 Nyva Ternopil 9 2 4 3 9 9 0 10 T H B B T H
14 FC Chernigiv 9 1 4 4 10 14 -4 7 H B T B B B
15 Polissya Zhytomyr B 10 1 4 5 14 20 -6 7 B H T B B H
16 Probiy Horodenka 10 1 2 7 8 27 -19 5 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "