Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria, 18h30 ngày 20/09
Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
Phong độ PFC Oleksandria gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.98O 2.25
1.00U 2.25
0.801
4.20X
3.502
1.70Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.90O 0.75
0.70U 0.75
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 8
-
Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria: Diễn biến chính
-
13'Roman Slyva0-0
-
42'0-0Andriy Storchous
-
58'Volodymyr Rudyuk
1-0 -
67'1-0Volodymyr Adamyuk
-
76'Vitaliy-Dmytro Teplyi1-0
-
83'1-0Andriy Klishchuk
-
87'Andrii Borovskyi1-0
-
88'Andriy Riznyk1-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Ahrobiznes TSK Romny vs PFC Oleksandria: Số liệu thống kê
-
Ahrobiznes TSK RomnyPFC Oleksandria
-
7Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
4Tổng cú sút7
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
44Pha tấn công63
-
-
48Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FK Yarud Mariupol | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H T T H H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | Nyva Ternopil | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | H B B T H H |
| 13 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

