Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs FK Yarud Mariupol, 20h00 ngày 31/07
Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs FK Yarud Mariupol
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
Phong độ FK Yarud Mariupol gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 31/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.92O 2.5
1.40U 2.5
0.501
2.50X
2.902
2.62Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 0.75
0.74U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ahrobiznes TSK Romny vs FK Yarud Mariupol
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 2
-
Ahrobiznes TSK Romny vs FK Yarud Mariupol: Diễn biến chính
-
17'Bohdan Kozak0-0
-
20'Andriy Riznyk0-0
-
28'0-0Oleg Synytsia
-
35'Andriy Riznyk
1-0 -
60'Roman Slyva1-0
-
62'Bohdan Kozak
2-0 -
87'2-0Kevin Tsyurpalevych-Semochko
-
90'Vladyslav Krystin2-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Ahrobiznes TSK Romny vs FK Yarud Mariupol: Số liệu thống kê
-
Ahrobiznes TSK RomnyFK Yarud Mariupol
-
10Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
46Pha tấn công52
-
-
29Tấn công nguy hiểm26
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FK Yarud Mariupol | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H T T H H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | Nyva Ternopil | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | H B B T H H |
| 13 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

