Kết quả Vasalunds IF vs FC Arlanda, 18h00 ngày 04/10

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 25

  • Vasalunds IF vs FC Arlanda: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Samuel Rydz
  • 23'
    0-2
    goal Carl Norberg
  • 25'
    0-2
    Yoas Yemane
  • 41'
    0-2
    Isac Antholm
  • 45'
    0-2
    Samuel Rydz
  • 66'
    Ludvig Lundvall
    0-2
  • 67'
    0-3
    goal Andreas Hansen
  • 72'
    0-4
    goal Muktar Ahmed
  • 76'
    Christopher Sliwo goal 
    1-4
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Vasalunds IF vs FC Arlanda: Số liệu thống kê

  • Vasalunds IF
    FC Arlanda
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 25 18 3 4 60 20 40 57 T T T T T T
2 FC Arlanda 25 14 6 5 46 28 18 48 B B T T T T
3 AFC Eskilstuna 25 14 5 6 47 34 13 47 T T T B T H
4 Hammarby TFF 25 13 6 6 51 25 26 45 B T H B T B
5 FBK Karlstad 25 12 7 6 41 35 6 43 T T H H T H
6 Enkoping 25 13 3 9 38 40 -2 42 T T T H B T
7 IF Karlstad Fotboll 25 11 8 6 37 25 12 41 B B H H H H
8 Assyriska 25 9 5 11 43 45 -2 32 T B B T B B
9 Umea FC 25 9 5 11 34 41 -7 32 T B T T B T
10 Karlbergs BK 25 9 5 11 33 41 -8 32 B T B B H T
11 Gefle IF 25 9 3 13 29 43 -14 30 B T B T B B
12 Vasalunds IF 25 7 6 12 36 52 -16 27 B B H B T B
13 Sollentuna United 25 5 9 11 24 36 -12 24 T B B H B B
14 Pitea IF 25 5 7 13 30 46 -16 22 T B B T T H
15 Jarfalla 25 5 4 16 33 55 -22 19 B B T B B H
16 IFK Stocksund 25 3 6 16 45 61 -16 15 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "