Kết quả Tvaakers IF vs Hassleholms IF, 18h00 ngày 03/10

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 25

  • Tvaakers IF vs Hassleholms IF: Diễn biến chính

  • 18'
    Mergim Laci(Assists:Alfred Ajdarevic) goal 
    1-0
  • 31'
    Lorik Ademi
    1-0
  • 42'
    1-0
    Anton Branting
  • 65'
    1-1
    (OW)
  • 67'
    1-2
    goal Johan Persson
  • 77'
    1-2
    Annass Al Hamlawi
  • 90'
    Theodor Graudums
    1-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Tvaakers IF vs Hassleholms IF: Số liệu thống kê

  • Tvaakers IF
    Hassleholms IF
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 60
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 25 18 3 4 60 20 40 57 T T T T T T
2 FC Arlanda 25 14 6 5 46 28 18 48 B B T T T T
3 AFC Eskilstuna 25 14 5 6 47 34 13 47 T T T B T H
4 Hammarby TFF 25 13 6 6 51 25 26 45 B T H B T B
5 FBK Karlstad 25 12 7 6 41 35 6 43 T T H H T H
6 Enkoping 25 13 3 9 38 40 -2 42 T T T H B T
7 IF Karlstad Fotboll 25 11 8 6 37 25 12 41 B B H H H H
8 Assyriska 25 9 5 11 43 45 -2 32 T B B T B B
9 Umea FC 25 9 5 11 34 41 -7 32 T B T T B T
10 Karlbergs BK 25 9 5 11 33 41 -8 32 B T B B H T
11 Gefle IF 25 9 3 13 29 43 -14 30 B T B T B B
12 Vasalunds IF 25 7 6 12 36 52 -16 27 B B H B T B
13 Sollentuna United 25 5 9 11 24 36 -12 24 T B B H B B
14 Pitea IF 25 5 7 13 30 46 -16 22 T B B T T H
15 Jarfalla 25 5 4 16 33 55 -22 19 B B T B B H
16 IFK Stocksund 25 3 6 16 45 61 -16 15 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "