Kết quả Pitea IF vs Umea FC, 00h00 ngày 17/09
Kết quả Pitea IF vs Umea FC
Đối đầu Pitea IF vs Umea FC
Phong độ Pitea IF gần đây
Phong độ Umea FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.90O 2.75
0.77U 2.75
0.991
3.25X
3.552
1.89Hiệp 1+0
1.11-0
0.64O 1.25
0.99U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pitea IF vs Umea FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Pitea IF vs Umea FC: Diễn biến chính
-
45'0-1
David Ekman -
77'Siavash Jamehdar0-1
-
86'0-1Hassan Hassan
-
90'0-2
Steve Bawa -
90'Jonathan Lundback0-2
-
90'0-2Steve Bawa
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Pitea IF vs Umea FC: Số liệu thống kê
-
Pitea IFUmea FC
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút12
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
9Sút Phạt19
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
17Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị0
-
-
37Ném biên24
-
-
100Pha tấn công75
-
-
91Tấn công nguy hiểm79
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

