Kết quả Kristianstads FF vs Atvidabergs, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Kristianstads FF vs Atvidabergs
Phong độ Kristianstads FF gần đây
Phong độ Atvidabergs gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.90O 2.5
0.75U 2.5
0.891
3.50X
3.502
1.83Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
0.95O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kristianstads FF vs Atvidabergs
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
Kristianstads FF vs Atvidabergs: Diễn biến chính
-
6'Omar Dampha
1-0 -
17'Omar Dampha(Assists:Paolo Lilja)
2-0 -
38'2-0Joel Hedstrom
-
39'Kasper Alsen(Assists:Victor Agardius)
3-0 -
41'3-1
Joel Hedstrom(Assists:Srdjan Sotra) -
43'Andre Kamp(Assists:Svante Svedin)
4-1 -
50'Vilmer Lindberg4-1
-
65'Omar Dampha(Assists:Alexander Hughes)
5-1 -
66'5-1Haris Radetinac
-
76'5-1
-
90'5-2
Lucas Brahim(Assists:Albin Bergstrom)
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kristianstads FF vs Atvidabergs: Số liệu thống kê
-
Kristianstads FFAtvidabergs
-
4Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt13
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
13Ném biên20
-
-
93Pha tấn công126
-
-
22Tấn công nguy hiểm78
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

