Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs, 00h00 ngày 17/09
Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs
Đối đầu Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs
Phong độ Jonkopings Sodra IF gần đây
Phong độ Atvidabergs gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.15X
3.252
2.87Hiệp 1+0
0.68-0
1.11O 1
0.81U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs
-
Sân vận động: Stadsparksvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs: Diễn biến chính
-
20'0-0Erik Grandelius
-
25'Christoffer Hellstrom
1-0 -
26'1-0Hugo Claesson
-
81'Dzenis Kozica1-0
-
90'1-0Joel Hedstrom
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs: Số liệu thống kê
-
Jonkopings Sodra IFAtvidabergs
-
7Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
12Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị3
-
-
13Ném biên34
-
-
90Pha tấn công108
-
-
45Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

