Kết quả FC Rosengard vs FC Trollhattan, 21h00 ngày 29/08

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 19

  • FC Rosengard vs FC Trollhattan: Diễn biến chính

  • 31'
    William Lindberg
    0-0
  • 32'
    0-1
    goal Valter Hermansson
  • 36'
    0-1
  • 45'
    Niklas Soderberg goal 
    1-1
  • 58'
    Niklas Soderberg goal 
    2-1
  • 62'
    Otto Hakansson goal 
    3-1
  • 70'
    3-1
    Oliver Ocampo Hagglund
  • 71'
    Niklas Soderberg
    3-1
  • 72'
    3-2
    goal Oliver Ocampo Hagglund(Assists:Hassan Abdirsak)
  • 90'
    Graham Ankamafio
    3-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • FC Rosengard vs FC Trollhattan: Số liệu thống kê

  • FC Rosengard
    FC Trollhattan
  • 3
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    84
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 25 18 3 4 60 20 40 57 T T T T T T
2 FC Arlanda 25 14 6 5 46 28 18 48 B B T T T T
3 AFC Eskilstuna 25 14 5 6 47 34 13 47 T T T B T H
4 Hammarby TFF 25 13 6 6 51 25 26 45 B T H B T B
5 FBK Karlstad 25 12 7 6 41 35 6 43 T T H H T H
6 Enkoping 25 13 3 9 38 40 -2 42 T T T H B T
7 IF Karlstad Fotboll 25 11 8 6 37 25 12 41 B B H H H H
8 Assyriska 25 9 5 11 43 45 -2 32 T B B T B B
9 Umea FC 25 9 5 11 34 41 -7 32 T B T T B T
10 Karlbergs BK 25 9 5 11 33 41 -8 32 B T B B H T
11 Gefle IF 25 9 3 13 29 43 -14 30 B T B T B B
12 Vasalunds IF 25 7 6 12 36 52 -16 27 B B H B T B
13 Sollentuna United 25 5 9 11 24 36 -12 24 T B B H B B
14 Pitea IF 25 5 7 13 30 46 -16 22 T B B T T H
15 Jarfalla 25 5 4 16 33 55 -22 19 B B T B B H
16 IFK Stocksund 25 3 6 16 45 61 -16 15 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "