Kết quả FC Arlanda vs Hammarby TFF, 00h00 ngày 22/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 23

  • FC Arlanda vs Hammarby TFF: Diễn biến chính

  • 19'
    Leonard Kleist goal 
    1-0
  • 20'
    Isac Antholm goal 
    2-0
  • 33'
    Samuel Rydz goal 
    3-0
  • 48'
    3-1
    goal Gent Elezaj
  • 55'
    Leonard Kleist goal 
    4-1
  • 65'
    4-2
    goal William Gibson
  • 66'
    Yoas Yemane
    4-2
  • 90'
    John Drugge
    4-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • FC Arlanda vs Hammarby TFF: Số liệu thống kê

  • FC Arlanda
    Hammarby TFF
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    38
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    86
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 25 18 3 4 60 20 40 57 T T T T T T
2 FC Arlanda 25 14 6 5 46 28 18 48 B B T T T T
3 AFC Eskilstuna 25 14 5 6 47 34 13 47 T T T B T H
4 Hammarby TFF 25 13 6 6 51 25 26 45 B T H B T B
5 FBK Karlstad 25 12 7 6 41 35 6 43 T T H H T H
6 Enkoping 25 13 3 9 38 40 -2 42 T T T H B T
7 IF Karlstad Fotboll 25 11 8 6 37 25 12 41 B B H H H H
8 Assyriska 25 9 5 11 43 45 -2 32 T B B T B B
9 Umea FC 25 9 5 11 34 41 -7 32 T B T T B T
10 Karlbergs BK 25 9 5 11 33 41 -8 32 B T B B H T
11 Gefle IF 25 9 3 13 29 43 -14 30 B T B T B B
12 Vasalunds IF 25 7 6 12 36 52 -16 27 B B H B T B
13 Sollentuna United 25 5 9 11 24 36 -12 24 T B B H B B
14 Pitea IF 25 5 7 13 30 46 -16 22 T B B T T H
15 Jarfalla 25 5 4 16 33 55 -22 19 B B T B B H
16 IFK Stocksund 25 3 6 16 45 61 -16 15 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "