Kết quả Valladolid vs Cordoba, 19h00 ngày 27/09
Kết quả Valladolid vs Cordoba
Nhận định, Soi kèo Valladolid vs Cordoba 19h00 ngày 27/09: Tiếp tục lật kèo
Đối đầu Valladolid vs Cordoba
Phong độ Valladolid gần đây
Phong độ Cordoba gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.89O 2.5
0.86U 2.5
0.981
2.15X
3.252
2.90Hiệp 1+0
0.71-0
1.20O 1
0.79U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valladolid vs Cordoba
-
Sân vận động: Nuevo Jose Zorrilla
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 7
-
Valladolid vs Cordoba: Diễn biến chính
-
3'Juanmi Latasa0-0
-
4'0-1Miguel Angel Rubio(OW)
-
23'Luis Chacon0-1
-
38'Adrian Arnuncio(Assists:Julien Ponceau)
1-1 -
45'1-1Kevin Villodres
-
46'Pablo Tomeo
Miguel Angel Rubio1-1 -
46'1-1Juan Gutierrez
Jose Alejandro Martin Valeron -
46'1-1Diego Vicente Bri Carrazoni
Kevin Villodres -
54'Victor Fernandez(Assists:Adrian Arnuncio)
2-1 -
60'2-1Juan Gutierrez
-
62'Juanmi Latasa2-1
-
63'Victor Barbera
Adrian Arnuncio2-1 -
68'2-1Enol Rodriguez Heres
Cristian Carracedo -
68'2-1Theo Zidane
Youssouf Diarra -
72'Robin van Duiven
Juanmi Latasa2-1 -
72'Yeray Cabanzon de Arriba
Victor Fernandez2-1 -
73'Victor Barbera(Assists:Yeray Cabanzon de Arriba)
3-1 -
78'3-1Salim El Jebari
Carlos Albarran -
81'Mathis Lachuer
Julien Ponceau3-1 -
90'3-1Diego Vicente Bri Carrazoni
-
90'David Torres3-1
-
Real Valladolid vs Cordoba: Đội hình chính và dự bị
-
Real Valladolid4-1-3-2Cordoba4-3-31Alvaro Aceves27Iván Garriel4David Torres12Miguel Angel Rubio2Trilli24Stanko Juric21Julien Ponceau30Victor Fernandez7Luis Chacon9Juanmi Latasa19Adrian Arnuncio23Cristian Carracedo9Percan10Kevin Villodres22Youssouf Diarra8Isma Ruiz14Adnane Ghailan30Daniel Budesca4Jose Alejandro Martin Valeron16Ruben Gonzalez21Carlos Albarran13Guilherme Fernandes
- Đội hình dự bị
-
14Ivan Alejo17Victor Barbera11Yeray Cabanzon de Arriba37Hugo Calvo18Carlos Clerc Martinez6Mathis Lachuer26Lucas Lavagnino13Daniel Martin5Ramon Martinez32Marcos Parriego15Pablo Tomeo20Robin van DuivenAlejandro Arevalo 26Diego Vicente Bri Carrazoni 11Damian Caceres Rodriguez 6Salim El Jebari 24Eder Garcia 28Juan Gutierrez 5Nelson Montealegre 20Egoitz Munoz Larrea 27Enol Rodriguez Heres 18Ibai Sanz 19Dani Tasende 3Theo Zidane 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Rubio RoblesJuan Merino Ruiz
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Valladolid vs Cordoba: Số liệu thống kê
-
ValladolidCordoba
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
0Cản sút4
-
-
18Sút Phạt16
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
260Số đường chuyền426
-
-
70%Chuyền chính xác82%
-
-
16Phạm lỗi19
-
-
6Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn7
-
-
22Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
14Thử thách9
-
-
6Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass31
-
-
73Pha tấn công97
-
-
34Tấn công nguy hiểm62
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
56Số pha tranh chấp thành công53
-
-
3.26Bàn thắng kỳ vọng0.98
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.86
-
-
0.8xG Set Play0.11
-
-
2.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.98
-
-
3.22Cú sút trúng đích0.6
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
13Số quả tạt chính xác12
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
24Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Castellon | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 3 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Almeria | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | B T T T T T |
| 4 | Girona | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | T T B T T H |
| 5 | Mallorca | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 14 | T H T T B H |
| 6 | Burgos CF | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | H H T T T B |
| 7 | Sabadell | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T B T H H |
| 8 | Sporting Gijon | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B B T B T |
| 9 | Leganes | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 11 | T H B T B B |
| 10 | Tenerife | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B H T B H |
| 11 | Granada CF | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T B H B B T |
| 12 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H T B T B |
| 13 | Las Palmas | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | B H T B B H |
| 14 | Real Valladolid | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H T B H T H |
| 15 | Real Sociedad B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 8 | H H T B B B |
| 16 | Eldense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B B T |
| 17 | Celta vigo b | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | B T B B H B |
| 18 | Cadiz | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | H B B B H T |
| 19 | Andorra FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 7 | B B B B T H |
| 20 | Cordoba | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 16 | -6 | 6 | T B B B T B |
| 21 | AD Ceuta | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B B H T H |
| 22 | Albacete | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

