Kết quả Sabadell vs Andorra FC, 02h00 ngày 05/10
Kết quả Sabadell vs Andorra FC
Nhận định, Soi kèo Sabadell vs Andorra 23h30 ngày 3/10: Những vị khách khốn khổ
Đối đầu Sabadell vs Andorra FC
Phong độ Sabadell gần đây
Phong độ Andorra FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.05O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.05X
3.102
3.30Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.71O 1
1.06U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sabadell vs Andorra FC
-
Sân vận động: Estadi de la Nova Creu Alta
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 8
-
Sabadell vs Andorra FC: Diễn biến chính
-
34'Nikolay Obolskiy0-0
-
36'0-0Andoni Lopez
-
44'0-0Efe Akman
-
46'0-0Alejandro Calvo
Andoni Lopez -
48'0-0Marc Domenech
-
54'Javier Lopez
Pere Pons Riera0-0 -
54'Miquel Codina
Eneko Aguilar Elizalde0-0 -
64'Yanis Rahmani
Nikolay Obolskiy0-0 -
64'Alain Ribeiro
Ton Ripoll0-0 -
67'0-0Quintana Nacho
Lautaro de León -
67'0-0Hugo Solozabal
Efe Akman -
67'0-0Jordi Cano
-
70'0-0Hugo Lopez
Moro Sidibe -
76'Joel Priego0-0
-
76'0-0Diego Alende Lopez
-
78'Catala
Oscar Sanz0-0 -
84'0-0Lautaro Marco Spatz
Jordi Cano
-
Sabadell vs Andorra FC: Đội hình chính và dự bị
-
Sabadell4-4-2Andorra FC4-5-11Diego Licinio Lazaro Fuoli24Eneko Aguilar Elizalde14Oscar Sanz6Edgar Gonzalez Estrada7Ton Ripoll10Angel Baena Perez8Pere Pons Riera20Albert Orriols Cerarols22Quadri Liameed9Nikolay Obolskiy23Joel Priego15Jordi Cano11Lautaro de León10Marc Domenech14Sergio Molina8Efe Akman21Moro Sidibe17Thomas Carrique23Diego Alende Lopez5Marc Bombardo Poyato18Andoni Lopez25Jesus Owono
- Đội hình dự bị
-
5Arthur Bonaldo27Catala4Miquel Codina15Juan Carlos Lazaro Cervera11Javier Lopez13Jose Ortega2Gonzalo Avila Gordon19Yanis Rahmani21Alain Ribeiro33Joaquim Utges12Gaston Valles25Marc Vicente Vidal GironaAlejandro Calvo 7Die Diaz Cacho 22Stefan Golubovic 27Hugo Lopez 29Quintana Nacho 19Kevin Nicolas Ratti Fredes 1Julian Rijkhoff 9Enes Sali 12Juan Serrano 2Hugo Solozabal 6Lautaro Marco Spatz 3Marti Vila Garcia 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Javier Salamero MarcoEder Sarabia
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sabadell vs Andorra FC: Số liệu thống kê
-
SabadellAndorra FC
-
11Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
19Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút1
-
-
10Sút Phạt13
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
291Số đường chuyền356
-
-
59%Chuyền chính xác65%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
0Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn5
-
-
33Ném biên25
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách4
-
-
5Successful center1
-
-
19Long pass21
-
-
106Pha tấn công93
-
-
61Tấn công nguy hiểm19
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng0.29
-
-
0.23Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.82xG Set Play0
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.29
-
-
0.55Cú sút trúng đích0
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
38Số quả tạt chính xác9
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
39Phá bóng60
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Castellon | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 3 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Almeria | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | B T T T T T |
| 4 | Girona | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | T T B T T H |
| 5 | Mallorca | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 14 | T H T T B H |
| 6 | Burgos CF | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | H H T T T B |
| 7 | Sabadell | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T B T H H |
| 8 | Sporting Gijon | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B B T B T |
| 9 | Leganes | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 11 | T H B T B B |
| 10 | Tenerife | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B H T B H |
| 11 | Granada CF | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T B H B B T |
| 12 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H T B T B |
| 13 | Las Palmas | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | B H T B B H |
| 14 | Real Valladolid | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H T B H T H |
| 15 | Real Sociedad B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 8 | H H T B B B |
| 16 | Eldense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B B T |
| 17 | Celta vigo b | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | B T B B H B |
| 18 | Cadiz | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | H B B B H T |
| 19 | Andorra FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 7 | B B B B T H |
| 20 | Cordoba | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 16 | -6 | 6 | T B B B T B |
| 21 | AD Ceuta | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B B H T H |
| 22 | Albacete | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

