Kết quả Leganes vs Granada CF, 02h00 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    02:00
  • Leganes 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.05
    +0.5
    0.83
    O 2
    0.75
    U 2
    0.93
    1
    2.04
    X
    3.20
    2
    3.45
    Hiệp 1
    -0.25
    1.21
    +0.25
    0.70
    O 0.75
    0.78
    U 0.75
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Leganes vs Granada CF

  • Sân vận động: Estadio Municipal de Butarque
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 6

  • Leganes vs Granada CF: Diễn biến chính

  • 4'
    Naim Garcia(Assists:Ismael Gharbi) goal 
    1-0
  • 6'
    1-0
    Owen Mira Chukwuemeka
  • 7'
    Serge Patrick Njoh Soko goal 
    2-0
  • 16'
    2-1
    Ignasi Miquel(OW)
  • 29'
    Zico Buurmeester
    2-1
  • 38'
    2-1
    Sergio Lopez Galache
  • 46'
    2-1
     Sergio Rodelas
     Owen Mira Chukwuemeka
  • 52'
    2-2
    goal Alejandro Marques(Assists:Sergio Rodelas)
  • 59'
    Alvaro Morata  
    Serge Patrick Njoh Soko  
    2-2
  • 59'
    Daniel Jose Rodriguez Vazquez  
    Alex Sancris  
    2-2
  • 59'
    Ruben Pulido  
    Lalo Aguilar  
    2-2
  • 59'
    Francisco Javier Montero Rubio  
    Ignasi Miquel  
    2-2
  • 61'
    2-2
     Angelo Garcia
     Diego Varela Pampín
  • 66'
    2-2
     Pedro Aleman
     Jorge Pascual
  • 66'
    2-2
     Chinaza Onouha
     Alejandro Marques
  • 69'
    2-2
    Gerard Gumbau
  • 78'
    2-2
     Mario Gambin
     Jose Manuel Arnaiz Diaz
  • 81'
    Sule  
    Zico Buurmeester  
    2-2
  • 85'
    Marvel
    2-2
  • 90'
    Ismael Gharbi(Assists:Sule) goal 
    3-2
  • 90'
    3-2
    Pedro Aleman
  • Leganes vs Granada CF: Đội hình chính và dự bị

  • Leganes3-2-4-1
    13
    Luca Zidane
    2
    Marvel
    5
    Ignasi Miquel
    6
    Lalo Aguilar
    10
    Zico Buurmeester
    20
    Miguel Atienza
    11
    Naim Garcia
    17
    Ismael Gharbi
    8
    Yassine Kechta
    22
    Alex Sancris
    19
    Serge Patrick Njoh Soko
    9
    Alejandro Marques
    36
    Owen Mira Chukwuemeka
    10
    Jorge Pascual
    11
    Jose Manuel Arnaiz Diaz
    4
    Ruben Alcaraz
    6
    Gerard Gumbau
    18
    Sergio Lopez Galache
    5
    Manu Lama
    23
    Benedikt Gimber
    16
    Diego Varela Pampín
    13
    Raul Lizoain Cruz
    Granada CF4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Andres Campos
    16Unax del Cura
    1Raul Fernandez Mateos
    33Jorge Herrero
    31Nico Lozano
    9Alejandro Millan Iranzo
    3Francisco Javier Montero Rubio
    21Alvaro Morata
    4Ruben Pulido
    14Daniel Jose Rodriguez Vazquez
    32Sule
    Pedro Aleman 8
    Pau Casadesus Castro 2
    Bourama Dembele 35
    Carlos Alberto Flores Asencio 1
    Angelo Garcia 33
    Diego Hormigo 3
    Mario Gambin 27
    Juanjo 30
    Chinaza Onouha 19
    Sergio Rodelas 7
    Dylan Rodriguez 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Sandoval
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Leganes vs Granada CF: Số liệu thống kê

  • Leganes
    Granada CF
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    472
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    8
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    44
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    17
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 2.16
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.4
  •  
     
  • 1.91
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.28
  •  
     
  • 0.25
    xG Set Play
    0.13
  •  
     
  • 2.16
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.4
  •  
     
  • 2.99
    Cú sút trúng đích
    2.47
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    28
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    25
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eibar 8 7 0 1 18 7 11 21 T T T T T T
2 Castellon 8 6 2 0 15 3 12 20 T T T T T H
3 Almeria 8 6 0 2 13 5 8 18 B T T T T T
4 Girona 8 4 2 2 14 8 6 14 T T B T T H
5 Mallorca 8 4 2 2 8 3 5 14 T H T T B H
6 Burgos CF 8 4 2 2 12 9 3 14 H H T T T B
7 Sabadell 8 3 4 1 8 6 2 13 T T B T H H
8 Sporting Gijon 8 4 1 3 8 8 0 13 T B B T B T
9 Leganes 8 3 2 3 6 11 -5 11 T H B T B B
10 Tenerife 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B H T B H
11 Granada CF 8 3 2 3 13 13 0 11 T B H B B T
12 Real Oviedo 8 3 2 3 8 8 0 11 T H T B T B
13 Las Palmas 8 3 2 3 12 13 -1 11 B H T B B H
14 Real Valladolid 8 2 3 3 8 11 -3 9 H T B H T H
15 Real Sociedad B 8 2 2 4 11 13 -2 8 H H T B B B
16 Eldense 8 2 2 4 8 10 -2 8 B H T B B T
17 Celta vigo b 8 2 2 4 10 14 -4 8 B T B B H B
18 Cadiz 8 1 4 3 11 10 1 7 H B B B H T
19 Andorra FC 8 2 1 5 12 15 -3 7 B B B B T H
20 Cordoba 7 2 0 5 10 16 -6 6 T B B B T B
21 AD Ceuta 8 1 2 5 7 18 -11 5 B B B H T H
22 Albacete 8 0 1 7 5 15 -10 1 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "