Kết quả Eibar vs Las Palmas, 23h30 ngày 27/09

  • Chủ nhật, Ngày 27/09/2026
    23:30
  • Eibar
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Las Palmas 8 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.03
    +0.5
    0.85
    O 2.5
    1.02
    U 2.5
    0.82
    1
    2.03
    X
    3.30
    2
    3.55
    Hiệp 1
    -0.25
    1.09
    +0.25
    0.79
    O 1
    0.94
    U 1
    0.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Eibar vs Las Palmas

  • Sân vận động: Ipurua
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 7

  • Eibar vs Las Palmas: Diễn biến chính

  • 6'
    Ander Madariaga(Assists:Malcom Adu) goal 
    1-0
  • 9'
    Alvaro Rodriguez Perez(Assists:Malcom Adu) goal 
    2-0
  • 24'
    2-1
    goal Valentin Pezzolesi(Assists:Ivan Jaime Pajuelo)
  • 28'
    2-1
    Giovanni Bonfanti
  • 37'
    2-1
    Alex Suarez
  • 61'
    2-1
     Jefte Betancor Sanchez
     Manuel Fuster
  • 62'
    Javier Marton(Assists:Jon Guruzeta) goal 
    3-1
  • 68'
    Elijah Gift  
    Malcom Adu  
    3-1
  • 68'
    Jon Bautista  
    Javier Marton  
    3-1
  • 69'
    Lucas Nunez  
    Aleix Garrido  
    3-1
  • 69'
    3-1
    Kirian Rodriguez Concepcion
  • 71'
    3-1
     Elias Romero
     Jese Rodriguez Ruiz
  • 71'
    3-1
     Andres Rodriguez
     Alex Suarez
  • 79'
    Pejino  
    Jon Guruzeta  
    3-1
  • 81'
    3-1
     Sandro Ramirez
     Giovanni Bonfanti
  • 81'
    3-1
    Ivan Jaime Pajuelo
  • 85'
    3-2
    goal Jefte Betancor Sanchez(Assists:Elias Romero)
  • 86'
    3-2
    Andres Rodriguez
  • 90'
    3-2
    Valentin Pezzolesi
  • 90'
    3-2
    Inaki Gonzalez
  • 90'
    3-2
    Inaki Gonzalez
  • Eibar vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị

  • Eibar4-2-3-1
    13
    Jonmi Magunagoitia
    24
    Juan Bernat
    23
    Anaitz Arbilla Zabala
    4
    Unai Elgezabal Udondo
    22
    Alvaro Rodriguez Perez
    8
    Ander Madariaga
    30
    Aleix Garrido
    10
    Jon Guruzeta
    11
    Jon Magunazelaia Argoitia
    7
    Malcom Adu
    20
    Javier Marton
    10
    Jese Rodriguez Ruiz
    14
    Manuel Fuster
    11
    Taisei Miyashiro
    20
    Kirian Rodriguez Concepcion
    6
    Inaki Gonzalez
    24
    Ivan Jaime Pajuelo
    25
    Valentin Pezzolesi
    4
    Alex Suarez
    21
    Giovanni Bonfanti
    12
    Enzo Loiodice
    13
    Jose Antonio Caro Diaz
    Las Palmas4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Jair Amador
    18Markel Arana
    9Jon Bautista
    2Sergio Cubero
    3Imanol Garcia de Albeniz
    27Elijah Gift
    21Ivan Gil
    1Luis Federico Lopez Andugar
    28Lucas Nunez
    17Pejino
    19Eric Perez
    Mateo Acimovic 16
    Aboubacar Bassinga 26
    Jefte Betancor Sanchez 7
    Ivan Medina 30
    Nicholas Opoku 3
    Sandro Ramirez 19
    Andres Rodriguez 23
    Elias Romero 29
    Rachid Saiah 42
    Adri Suarez 35
    Jorge Valverde 41
    Adrian Vazquez 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Joseba Etxeberria Lizardi
    Diego Martinez
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Eibar vs Las Palmas: Số liệu thống kê

  • Eibar
    Las Palmas
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    8
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 466
    Số đường chuyền
    489
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 39
    Long pass
    21
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 2.63
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.84
  •  
     
  • 2.5
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.84
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 2.63
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.84
  •  
     
  • 2.89
    Cú sút trúng đích
    1.1
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eibar 8 7 0 1 18 7 11 21 T T T T T T
2 Castellon 8 6 2 0 15 3 12 20 T T T T T H
3 Almeria 8 6 0 2 13 5 8 18 B T T T T T
4 Girona 8 4 2 2 14 8 6 14 T T B T T H
5 Mallorca 8 4 2 2 8 3 5 14 T H T T B H
6 Burgos CF 8 4 2 2 12 9 3 14 H H T T T B
7 Sabadell 8 3 4 1 8 6 2 13 T T B T H H
8 Sporting Gijon 8 4 1 3 8 8 0 13 T B B T B T
9 Leganes 8 3 2 3 6 11 -5 11 T H B T B B
10 Tenerife 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B H T B H
11 Granada CF 8 3 2 3 13 13 0 11 T B H B B T
12 Real Oviedo 8 3 2 3 8 8 0 11 T H T B T B
13 Las Palmas 8 3 2 3 12 13 -1 11 B H T B B H
14 Real Valladolid 8 2 3 3 8 11 -3 9 H T B H T H
15 Real Sociedad B 8 2 2 4 11 13 -2 8 H H T B B B
16 Eldense 8 2 2 4 8 10 -2 8 B H T B B T
17 Celta vigo b 8 2 2 4 10 14 -4 8 B T B B H B
18 Cadiz 8 1 4 3 11 10 1 7 H B B B H T
19 Andorra FC 8 2 1 5 12 15 -3 7 B B B B T H
20 Cordoba 7 2 0 5 10 16 -6 6 T B B B T B
21 AD Ceuta 8 1 2 5 7 18 -11 5 B B B H T H
22 Albacete 8 0 1 7 5 15 -10 1 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "