Kết quả Humenne vs FK Pohronie, 20h00 ngày 03/10
Kết quả Humenne vs FK Pohronie
Đối đầu Humenne vs FK Pohronie
Phong độ Humenne gần đây
Phong độ FK Pohronie gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.78O 2.5
0.84U 2.5
0.961
2.50X
3.302
2.37Hiệp 1+0
0.77-0
1.01O 1
0.79U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Humenne vs FK Pohronie
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Slovakia 2026-2027 » vòng 11
-
Humenne vs FK Pohronie: Diễn biến chính
-
14'0-1
Jakub Michlik -
35'Miloslav Breda0-1
-
38'0-1Pavol Kutka
-
40'Simon Ninac0-1
-
41'0-1Mario Mrva
-
46'Viktor Matas
Simon Ninac0-1 -
54'0-1Jakub Michlik
-
56'Cyril Vasil0-1
-
58'Mohammed Sarr
Jakub Peter Bamburak0-1 -
61'0-1Patrik Filippov
Jakub Michlik -
61'0-1Jakub Port
Pavol Kutka -
67'0-2
Muhammed Dumbuya -
74'0-2Boris Rusnak
Marek Kuzma -
76'Matus Bega
Marek Zlacky0-2 -
77'Mateus De Oliveira Silva0-2
-
84'0-2Simon Ivan
Muhammed Dumbuya -
84'0-2Milan Kamenicky
Adrian Petic -
90'Lubomir Zincak
Mateus De Oliveira Silva0-2 -
90'
Igor Komjaty0-2
-
Humenne vs FK Pohronie: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
26 Zoran Zahradnik1 Miloslav Breda19 Igor Komjaty40 Mateus De Oliveira Silva17 Marek Zlacky16 Frantisek Sitarcik14 Simon Ninac8 Cyril Vasil21 Ebenezer Kpozo22 Jakub Peter Bamburak3 Patrik LazarPavol Kutka 9Adrian Petic 6Jobe Sanna 11Fares Shudeiwa 22Jakub Michlik 17Marek Kuzma 19Patrik Hrnciar 4Pedro Rodriguez 1Muhammed Dumbuya 14Mario Mrva 5Alex Lajciak 2
- Đội hình dự bị
-
9Matus Bega6Chocholak J.13Emiliano Karaj18Kost S.7Kozak B.29Viktor Matas23Mohammed Sarr5Lubomir ZincakPatrik Filippov 15Simon Ivan 21Milan Kamenicky 18Tomas Lukosik 20Jakub Port 7Boris Rusnak 13Samuel Subert 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gergely Geri
- BXH Hạng 2 Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Humenne vs FK Pohronie: Số liệu thống kê
-
HumenneFK Pohronie
-
10Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
27Sút Phạt14
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
12Phạm lỗi22
-
-
2Việt vị5
-
-
23Ném biên21
-
-
106Pha tấn công105
-
-
63Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng 2 Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 11 | 9 | 1 | 1 | 21 | 7 | 14 | 28 | T T B T T H |
| 2 | STK Samorin | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | T T T T T T |
| 3 | Povazska Bystrica | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 19 | 4 | 22 | H T T B T T |
| 4 | MSK Zilina B | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 20 | B T B T H T |
| 5 | FK Pohronie | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 15 | 3 | 19 | T T T B B T |
| 6 | Tatran Presov | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 17 | B B T B H T |
| 7 | Inter Bratislava | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 13 | 9 | 16 | H H T H T H |
| 8 | Galanta | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 16 | T T B T T B |
| 9 | Tatran LM | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | B B H B H T |
| 10 | Zlate Moravce | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 11 | 1 | 13 | B T T H B H |
| 11 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 13 | T B T B B B |
| 12 | Slovan Bratislava B | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 12 | H B T B H T |
| 13 | OFK Malzenice | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B T B H |
| 14 | Humenne | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 15 | -9 | 8 | B B B H H B |
| 15 | MFK Bytca | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | B B B T B B |
| 16 | MFK Lokomotiva Zvolen | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 20 | -13 | 3 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

