Kết quả Backa Topola vs FK Dubocica, 21h00 ngày 21/09
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.85+2
0.85O 3.5
0.89U 3.5
0.871
1.18X
6.002
11.00Hiệp 1-0.75
0.62+0.75
1.13O 1.5
0.81U 1.5
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Backa Topola vs FK Dubocica
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Serbia 2026-2027 » vòng 10
-
Backa Topola vs FK Dubocica: Diễn biến chính
-
12'0-0Mendy Fara
-
48'0-0Filip Klaric
-
59'Arandjel Stojkovic0-0
-
63'0-0Mohamed Lamine Parker Sidibe
- BXH Hạng 2 Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Backa Topola vs FK Dubocica: Số liệu thống kê
-
Backa TopolaFK Dubocica
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
25Sút Phạt24
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
22Phạm lỗi23
-
-
2Việt vị0
-
-
27Ném biên18
-
-
115Pha tấn công92
-
-
82Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 16 | 5 | 25 | T T B T H B |
| 2 | Habitpharm Javor | 12 | 6 | 5 | 1 | 29 | 14 | 15 | 23 | T H H T H T |
| 3 | FK Vrsac | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 11 | 5 | 22 | B T T T B H |
| 4 | Backa Topola | 11 | 5 | 6 | 0 | 20 | 12 | 8 | 21 | H T T H H H |
| 5 | Semendrija 1924 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Metalac Gornji Milanovac | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 18 | H T T T T H |
| 7 | FK Dubocica | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 16 | B B T H H H |
| 8 | FK Vozdovac Beograd | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 15 | T B H T T H |
| 9 | FK Loznica | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B H T T |
| 10 | FK Spartak Zlatibor Voda | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | -5 | 15 | T T B B B B |
| 11 | FK Napredak Krusevac | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 14 | B T B B B H |
| 12 | Naftagas | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 13 | H H H B T T |
| 13 | FK Graficar Beograd | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 | 10 | B B B T B T |
| 14 | Teleoptik | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 23 | -9 | 10 | H H B B B T |
| 15 | Jedinstvo UB | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B B B H |
| 16 | Bor 1919 | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 21 | -14 | 8 | T B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff

