Kết quả FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti, 00h00 ngày 23/09
Kết quả FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
Đối đầu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
Phong độ FCM Targu Mures gần đây
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
1.01+2.5
0.75O 3.75
0.70U 3.75
1.061
1.15X
7.502
11.00Hiệp 1-1
0.89+1
0.95O 1.5
0.83U 1.5
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 8
-
FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
21'0-1
Luca Baban -
28'0-1Denis Renta
-
49'0-2
Denis Renta -
56'Oka Chatziterzoglu
1-2 -
60'Oka Chatziterzoglu
2-2 -
63'Bence Kocsis
3-2 -
69'3-3
Luca Baban -
75'Alexandru Capac
4-3 -
87'Eric Vinau4-3
-
90'4-3Luca Baban
-
90'Denis Faragau4-3
-
90'Adrian Florin Iancu4-3
-
90'4-3Ionut Mitran
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FCM Targu Mures vs CS Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
FCM Targu MuresCS Dinamo Bucuresti
-
8Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút8
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
16Sút ra ngoài3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
122Pha tấn công93
-
-
93Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 5 | 12 | 22 | T T H T T T |
| 2 | FC Timisoara | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 7 | 11 | 20 | T T T H T T |
| 3 | Scolar Resita | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B T T B T |
| 4 | FC Bacau | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 15 | T H H T T H |
| 5 | Chindia Targoviste | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 15 | T B T B T T |
| 6 | Gloria Popesti-Leordeni | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 15 | H T H T T B |
| 7 | Concordia Chiajna | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 13 | 4 | 15 | T B T B T B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 | T B B H T T |
| 9 | Afumati | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | B H T T H T |
| 10 | Cetate Suceava | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 12 | T B H H T H |
| 11 | FC Gloria Bistrita | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 12 | B B T T B B |
| 12 | Metaloglobus | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | T T B B H T |
| 13 | FCM Targu Mures | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 15 | -3 | 11 | H T B T H T |
| 14 | CSM Ramnicu Valcea | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 11 | B H T B B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | H H T B T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H T H B B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | B T B B B B |
| 18 | CSA Steaua Bucuresti | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 | B H B H B T |
| 19 | FC Unirea 2004 Slobozia | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 12 | -1 | 4 | B B B T B B |
| 20 | CSM Satu Mare | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 | B H B H H B |
| 21 | ACS Dumbravita | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 16 | -11 | 3 | H H B B B B |
| 22 | CS Dinamo Bucuresti | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 27 | -18 | 3 | B T B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

