Kết quả FC Annecy vs Dijon, 01h00 ngày 19/09
Kết quả FC Annecy vs Dijon
Đối đầu FC Annecy vs Dijon
Phong độ FC Annecy gần đây
Phong độ Dijon gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.00O 2.5
0.97U 2.5
0.871
2.05X
3.102
3.30Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.69O 1
0.90U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Annecy vs Dijon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 7
-
FC Annecy vs Dijon: Diễn biến chính
-
41'Clement Billemaz
1-0 -
45'Ahmed Kashi1-0
-
54'Mohamed Kone1-0
-
59'1-0Adel Lembezat
Michael Barreto -
59'1-0Waly Diouf
Ben-Chayeel Hamada -
60'1-0Waly Diouf
-
61'Antoine Larose
Clement Billemaz1-0 -
61'Alexis Casadei
Paul Venot1-0 -
70'Moise Sahi Dion
Kadan Young1-0 -
70'Kilyan Veniere
Thibault Rambaud1-0 -
71'1-0Julio Tavares
Tyris Dong -
77'1-1
Julio Tavares(Assists:Adel Lembezat) -
82'1-2
Julio Tavares -
83'1-2Hugo Vargas-Rios
Brandon Nsimba Ndezi -
83'1-2Alexis Ntamack
Emmanuel Lago -
83'Pascal Mozie
Mohamed Kone1-2
-
FC Annecy vs Dijon: Đội hình chính và dự bị
-
FC Annecy4-3-3Dijon4-1-3-21Florian Escales27Julien Kouadio26Jonathan Do Marcolino23Matteo Veillon41Thibault Delphis25Paul Venot5Ahmed Kashi14Mohamed Kone22Clement Billemaz9Thibault Rambaud12Kadan Young9Tyris Dong90Emmanuel Lago21Samy Chouchane4Michael Barreto18Brandon Nsimba Ndezi14Jordan Marie7Ben-Chayeel Hamada23Lenny Lacroix5Quentin Bernard31Moussa Faty16Paul Delecroix
- Đội hình dự bị
-
16Thomas Callens8Alexis Casadei80Moise Sahi Dion19Kilyan Veniere28Antoine Larose15Pascal Mozie32David Oduro33Gabin SecretantPaul Bellon 8Ismail Bouleghcha 93Boubacar Diallo 75Waly Diouf 6Adel Lembezat 17Ilan Marie-Rose 46Alexis Ntamack 29Julio Tavares 11Hugo Vargas-Rios 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laurent GuyotBenoit Tavenot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
FC Annecy vs Dijon: Số liệu thống kê
-
FC AnnecyDijon
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút6
-
-
11Sút Phạt15
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
388Số đường chuyền632
-
-
72%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn10
-
-
25Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách16
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass61
-
-
103Pha tấn công147
-
-
47Tấn công nguy hiểm23
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
57Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng0.57
-
-
0.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.25xG Set Play0
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.57
-
-
0.11Cú sút trúng đích0.52
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
25Số quả tạt chính xác14
-
-
15Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
11Phá bóng7
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

