Kết quả Boulogne vs Red Star FC 93, 01h00 ngày 22/08
Kết quả Boulogne vs Red Star FC 93
Đối đầu Boulogne vs Red Star FC 93
Phong độ Boulogne gần đây
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
1.05O 2.25
0.99U 2.25
0.851
2.88X
3.102
2.25Hiệp 1+0
1.14-0
0.73O 0.75
0.68U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boulogne vs Red Star FC 93
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 3
-
Boulogne vs Red Star FC 93: Diễn biến chính
-
3'0-1
Damien Durand(Assists:Kevin Cabral) -
17'Joffrey Bultel0-1
-
23'Demba Thiam0-1
-
27'0-1Jovany Ikanga
-
32'0-1Theo Magnin
-
43'Benjamin Besic0-1
-
46'0-1Saif-Eddine Khaoui
Ryad Hachem -
52'Abdel Hbouch
1-1 -
55'1-1Kemo Cisse
Matthieu Huard -
55'1-1Cheick Konaté
Jovany Ikanga -
74'Mohamed Soumah
Benjamin Besic1-1 -
78'1-1Samuel Renel
Islamdine Halifa -
84'Julien Boyer1-1
-
88'Adrien Pinot
Theo Brusco1-1 -
88'Aymane Nassiri
Theo Epailly1-1 -
90'1-1Cheick Konaté
-
90'1-1Elyaz Zidane
-
Boulogne vs Red Star FC 93: Đội hình chính và dự bị
-
Boulogne5-3-2Red Star FC 934-2-3-199Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer20Theo Brusco25Antoine Kerriou18Demba Thiam21Aurelien Platret64Theo Epailly19Nolan Binet14Joffrey Bultel17Benjamin Besic10Abdel Hbouch91Kevin Cabral23Jovany Ikanga93Ryad Hachem7Damien Durand19Islamdine Halifa6Bradley Danger2Theo Magnin20Dylan Durivaux15Elyaz Zidane3Matthieu Huard16Gaetan Poussin
- Đội hình dự bị
-
35Cheikh Ibrahim Dia22Sonny Duflos4Jonathan Kapenga9Martin Lecolier26Oscar Lenne1Xavier Lenogue7Aymane Nassiri28Sohan Paillard15Adrien Pinot36Mohamed SoumahYanis Benchaouch 1Kemo Cisse 11Sekou Guindo 12Saif-Eddine Khaoui 10Cheick Konaté 45Samuel Renel 17Guillaume Trani 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Boulogne vs Red Star FC 93: Số liệu thống kê
-
BoulogneRed Star FC 93
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
18Sút Phạt15
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
435Số đường chuyền375
-
-
76%Chuyền chính xác72%
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị8
-
-
2Cứu thua8
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn10
-
-
29Ném biên31
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách8
-
-
2Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass36
-
-
119Pha tấn công81
-
-
54Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
58Số pha tranh chấp thành công62
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.29
-
-
0.32xG Set Play0
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
1.46Cú sút trúng đích2.06
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
17Số quả tạt chính xác8
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng46
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
14Phá bóng29
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

