Kết quả Ventforet Kofu vs Kataller Toyama, 14h00 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    14:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.82
    -0.75
    1.00
    O 2.75
    1.00
    U 2.75
    0.86
    1
    3.90
    X
    3.60
    2
    1.73
    Hiệp 1
    +0.25
    0.92
    -0.25
    0.94
    O 1
    0.74
    U 1
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ventforet Kofu vs Kataller Toyama

  • Sân vận động: Kose Sports Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Ventforet Kofu vs Kataller Toyama: Diễn biến chính

  • 33'
    Yukito Murakami
    0-0
  • 51'
    0-1
    goal Tsubasa Yoshihira(Assists:Manato Furukawa)
  • 56'
    0-1
     Yuto Kunitake
     Keijiro Ogawa
  • 56'
    0-1
     Kiyoshiro Tsuboi
     Manato Furukawa
  • 63'
    Iwana Kobayashi  
    Wada Takuya  
    0-1
  • 63'
    Yuto Hiratsuka  
    Kazuhiro Sato  
    0-1
  • 64'
    Yuto Hiratsuka goal 
    1-1
  • 64'
    1-1
     Shun Mizoguchi
     Shimpei Nishiya
  • 68'
    1-2
    goal Yuto Kunitake(Assists:Shun Mizoguchi)
  • 72'
    Hayata Mizuno  
    Hideomi Yamamoto  
    1-2
  • 72'
    Michele Staccioli  
    Koki Oshima  
    1-2
  • 78'
    Kojiro Yasuda
    1-2
  • 84'
    Kojiro Yasuda
    1-2
  • 89'
    1-2
     Shunta Sera
     Genta Takenaka
  • 89'
    Atsushi Kurokawa  
    Yukito Murakami  
    1-2
  • 90'
    Yuto Hiratsuka
    1-2
  • 90'
    Seigo Takei
    1-2
  • Ventforet Kofu vs Kataller Toyama: Đội hình chính và dự bị

  • Ventforet Kofu3-4-2-1
    97
    John Higashi
    20
    Hikaru Endo
    4
    Hideomi Yamamoto
    22
    Yuta Koide
    41
    Wada Takuya
    8
    Kojiro Yasuda
    27
    Seigo Takei
    13
    Yukito Murakami
    29
    Koki Oshima
    26
    Kazuhiro Sato
    10
    Yamato Naito
    39
    Manato Furukawa
    13
    Keijiro Ogawa
    9
    Tsubasa Yoshihira
    33
    Yoshiki Takahashi
    34
    Genta Takenaka
    14
    Shunsuke Tanimoto
    28
    Sho Fuseya
    4
    Sota Fukazawa
    56
    Shosei Okamoto
    23
    Shimpei Nishiya
    1
    Toshiki Hirao
    Kataller Toyama3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Yuto Hiratsuka
    6Iwana Kobayashi
    11Kotatsu Kumakura
    96Atsushi Kurokawa
    95Holneiker Mendes Marreiros
    19Hayata Mizuno
    23Michele Staccioli
    16Hiroya Sueki
    33Kodai Yamauchi
    Yuki Kagawa 3
    Bong-jo Koh 31
    Yuto Kunitake 55
    Riki Matsuda 10
    Daichi Matsuoka 8
    Shun Mizoguchi 32
    Yuki Saneto 19
    Shunta Sera 6
    Kiyoshiro Tsuboi 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ventforet Kofu vs Kataller Toyama: Số liệu thống kê

  • Ventforet Kofu
    Kataller Toyama
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 435
    Số đường chuyền
    585
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    60
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "