Kết quả Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata, 13h00 ngày 04/10
Kết quả Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata
Đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
Phong độ Jubilo Iwata gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 2.5
1.04U 2.5
0.821
2.15X
3.202
3.10Hiệp 1+0
0.71-0
1.17O 1
0.99U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata
-
Sân vận động: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính
-
2'Tsubasa Umeki
1-0 -
10'1-1
Daiki Sato(Assists:Danilo Silva) -
21'1-1Shion Inoue
-
28'1-1Yuri Lima Lara
Daiki Kaneko -
29'Tsubasa Umeki1-1
-
34'1-1Daiki Sato
-
38'1-1Joao Victor
-
46'1-1Kosuke Yamazaki
-
46'1-1Ryunosuke Ota
Joao Victor -
46'1-1Matheus Vieira Campos Peixoto
Tokumo Kawai -
53'Yota Sugiyama
Sena Igarashi1-1 -
71'Hiromu Kamada
Masayuki Okuyama1-1 -
71'Ko Miyazaki
Tsubasa Umeki1-1 -
71'Ren Asakura
Hiroto Iwabuchi1-1 -
74'1-1Shunsuke Nishikubo
Daiki Sato -
78'1-1Motoki Ohara
Takashi Inui -
81'1-1Matheus Vieira Campos Peixoto
-
87'1-1Yuri Lima Lara
-
88'Ryunosuke Sagara
Motohiko Nakajima1-1 -
88'1-1Kensuke Fujiwara
Shion Inoue -
90'Ryunosuke Sagara(Assists:Yota Sugiyama)
2-1 -
90'Ryunosuke Sagara2-1
-
90'Aoi Kudo
Hidetoshi Takeda2-1
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị
-
Vegalta Sendai3-1-4-2Jubilo Iwata4-2-3-133Akihiro Hayashi19Mateus Souza Moraes5Masahiro Sugata22Ryota Takada3Masayuki Okuyama42Hayata Ishii7Motohiko Nakajima8Hidetoshi Takeda2Sena Igarashi27Hiroto Iwabuchi18Tsubasa Umeki99Joao Victor47Daiki Sato23Takashi Inui33Tokumo Kawai6Daiki Kaneko18Shion Inoue29Kota Kuwabara2Danilo Silva30Kosuke Yamazaki36Ryusei Yoshimura21Ryuki Miura
- Đội hình dự bị
-
47Shunta Araki80Ren Asakura55Hogang Han1Daiki Hotta10Hiromu Kamada17Aoi Kudo9Ko Miyazaki14Ryunosuke Sagara37Yota SugiyamaKensuke Fujiwara 77Matheus Vieira Campos Peixoto 11Ayumi Niekawa 16Shunsuke Nishikubo 26Leon Nozawa 19Motoki Ohara 14Ryunosuke Ota 32Hirotaka Tameda 8Yuri Lima Lara 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takafumi HoriAkinobu Yokouchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê
-
Vegalta SendaiJubilo Iwata
-
14Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
35Tổng cú sút4
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
24Sút ra ngoài2
-
-
16Sút Phạt18
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
399Số đường chuyền359
-
-
68%Chuyền chính xác67%
-
-
17Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị0
-
-
69Pha tấn công64
-
-
60Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

