Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki, 11h00 ngày 18/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Keigo Hashimoto
  • 46'
    Wataru Hiramatsu
    0-1
  • 48'
    0-2
    goal Kaiga Murakoshi
  • 56'
    William Owie  
    Ryuji Sawakami  
    0-2
  • 56'
    Ryusei Takao  
    Seiya Nakano  
    0-2
  • 64'
    Kazuma Nagata  
    Aoi Sato  
    0-2
  • 64'
    Riku Kurisawa  
    Shoma Otoizumi  
    0-2
  • 73'
    Shinnosuke Suzuki  
    Yuta Inami  
    0-2
  • 74'
    0-2
     Ren Inoue
     Mahiro Ano
  • 79'
    0-3
    goal Koji Okumura
  • 81'
    0-3
     Yudai Tanaka
     Kaiga Murakoshi
  • 82'
    0-3
     Yoko Iesaka
     Eisuke Watanabe
  • 89'
    0-3
     Ken Tshizanga Matsumoto
     Keigo Hashimoto
  • 89'
    0-3
     Hiroto Konishi
     Koji Okumura
  • Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị

  • Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2
    13
    Shogo Onishi
    3
    Yudai Sawada
    15
    Kirato Sasaki
    2
    Wataru Hiramatsu
    30
    Yuta Inami
    7
    Aoi Sato
    6
    Fumiya Unoki
    8
    Shoma Otoizumi
    34
    Shoma Takayoshi
    99
    Seiya Nakano
    10
    Ryuji Sawakami
    9
    Keigo Hashimoto
    7
    Mahiro Ano
    47
    Koji Okumura
    99
    Kaiga Murakoshi
    5
    Eisuke Watanabe
    8
    RIku Yamauchi
    24
    Yuma Matsumoto
    33
    Kengo Kuroki
    28
    Hikaru Manabe
    39
    Yota Shimokawa
    1
    Shu Mogi
    Miyazaki4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Yuma Igari
    24Riku Kurisawa
    80Kazuma Nagata
    35William Owie
    17Yuta Sato
    4Shinnosuke Suzuki
    9Ryusei Takao
    25Yusuke Taniguchi
    11Hiroto Yukie
    Yoko Iesaka 14
    Ren Inoue 10
    Ryoya Kimura 31
    Hiroto Konishi 38
    Ken Tshizanga Matsumoto 42
    Shigeo Miyawaki 26
    Seitaro Tanaka 45
    Yudai Tanaka 29
    Soichiro Tsutsumi 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Số liệu thống kê

  • Vanraure Hachinohe FC
    Miyazaki
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 510
    Số đường chuyền
    497
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 3
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 145
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "