Kết quả Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC, 16h00 ngày 15/08

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 2

  • Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC: Diễn biến chính

  • 10'
    Hayato Teruyama goal 
    1-0
  • 30'
    Atsushi Yoshida goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Kazuma Nagata
     Shoma Otoizumi
  • 49'
    Pedro Augusto goal 
    3-0
  • 55'
    3-0
     William Owie
     Yuta Sato
  • 55'
    3-0
     Ryusei Takao
     Seiya Nakano
  • 64'
    Yuta Koike goal 
    4-0
  • 67'
    4-0
     Riku Kurisawa
     Ryuji Sawakami
  • 77'
    Keita Yamashita  
    Atsushi Yoshida  
    4-0
  • 77'
    Yugo Masukake  
    Yuta Koike  
    4-0
  • 77'
    4-0
     Yuma Igari
     Fumiya Unoki
  • 83'
    Keita Yamashita goal 
    5-0
  • 83'
    Takashi Oshima  
    Toshiki Mori  
    5-0
  • Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC: Đội hình chính và dự bị

  • Tochigi City4-1-2-3
    97
    Kim Jin Hyeon
    15
    Yoshiki Sato
    3
    Hayato Teruyama
    2
    Matej Jonjic
    5
    Ryo Okui
    20
    Pedro Augusto
    24
    Kazuki Nishiya
    7
    Toshiki Mori
    93
    Tokmac Nguen
    23
    Atsushi Yoshida
    32
    Yuta Koike
    10
    Ryuji Sawakami
    99
    Seiya Nakano
    34
    Shoma Takayoshi
    8
    Shoma Otoizumi
    6
    Fumiya Unoki
    17
    Yuta Sato
    4
    Shinnosuke Suzuki
    2
    Wataru Hiramatsu
    15
    Kirato Sasaki
    3
    Yudai Sawada
    25
    Yusuke Taniguchi
    Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 88Yugo Masukake
    8Keita Yamashita
    13Takashi Oshima
    1Yoshinobu Harada
    17Tetsuya Chinen
    22Hiroto Suzuki
    33Takaya Inui
    31Aidan Simmons
    6Joe Caletti
    18Masaru Kato
    Kazuma Nagata 80
    Ryusei Takao 9
    William Owie 35
    Riku Kurisawa 24
    Yuma Igari 33
    Shogo Onishi 13
    Hiroto Yukie 11
    Aoi Sato 7
    Yuta Inami 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC: Số liệu thống kê

  • Tochigi City
    Vanraure Hachinohe FC
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 346
    Số đường chuyền
    353
  •  
     
  • 60%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "