Kết quả Tochigi City vs Imabari FC, 15h00 ngày 03/10
Kết quả Tochigi City vs Imabari FC
Nhận định, Soi kèo Tochigi vs Imabari 15h00 ngày 3/10: Chôn chân cuối bảng
Phong độ Tochigi City gần đây
Phong độ Imabari FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.93O 3
1.03U 3
0.831
1.81X
3.502
3.60Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.82O 1.25
1.02U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tochigi City vs Imabari FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Tochigi City vs Imabari FC: Diễn biến chính
-
3'Atsushi Yoshida
1-0 -
17'1-1
Kenta Kikuchi -
23'1-2
Edigar Junio Teixeira Lima(Assists:Kota Mori) -
53'1-2Aleksandar Palocevic
-
59'Yugo Masukake
Keita Yamashita1-2 -
60'Pedro Augusto1-2
-
69'Masaru Kato
Toshiki Mori1-2 -
69'Byron Vasquez
Yuta Koike1-2 -
74'1-2Wesley Tanque
Edigar Junio Teixeira Lima -
75'1-2Hikaru Umakoshi
Kota Mori -
77'Yuki Okaniwa
Kazuki Nishiya1-2 -
77'Masahide Hiraoka
Atsushi Yoshida1-2 -
83'1-2Aleksandar Palocevic
-
85'1-2Takafumi Yamada
Yoshiaki Komai
-
Tochigi City vs Imabari FC: Đội hình chính và dự bị
-
Tochigi City4-1-2-3Imabari FC3-4-2-197Kim Jin Hyeon5Ryo Okui17Tetsuya Chinen2Matej Jonjic31Aidan Simmons20Pedro Augusto24Kazuki Nishiya7Toshiki Mori23Atsushi Yoshida8Keita Yamashita32Yuta Koike10Edigar Junio Teixeira Lima17Kyota Mochii14Yoshiaki Komai15Kenta Kikuchi26Aleksandar Palocevic6Yuki Kajiura8Kota Mori29Maruyama Yamato35Kazuki Kushibiki99Gabriel Gomes Ferreira18Genta Ito
- Đội hình dự bị
-
1Yoshinobu Harada99Masahide Hiraoka6Joe Caletti18Masaru Kato28Keitaro Konishi88Yugo Masukake10Yuki Okaniwa15Yoshiki Sato11Byron VasquezHiroki Abe 22Kengo Furuyama 19Takatora Kondo 9Takuhiro Nakai 80Taiga Son 3Kotaro Tachikawa 1Hikaru Umakoshi 38Wesley Tanque 11Takafumi Yamada 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tochigi City vs Imabari FC: Số liệu thống kê
-
Tochigi CityImabari FC
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài7
-
-
13Sút Phạt19
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
407Số đường chuyền287
-
-
70%Chuyền chính xác63%
-
-
19Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị4
-
-
94Pha tấn công79
-
-
54Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

