Kết quả Sagan Tosu vs Miyazaki, 17h00 ngày 05/09
Kết quả Sagan Tosu vs Miyazaki
Đối đầu Sagan Tosu vs Miyazaki
Phong độ Sagan Tosu gần đây
Phong độ Miyazaki gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.92O 2.25
0.99U 2.25
0.871
2.35X
3.102
2.70Hiệp 1+0
0.62-0
1.31O 1
1.12U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sagan Tosu vs Miyazaki
-
Sân vận động: Tosu Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Sagan Tosu vs Miyazaki: Diễn biến chính
-
11'Sora Ogawa0-0
-
48'Rio Hyon
1-0 -
60'Hikaru Nakahara
Rio Hyon1-0 -
67'Manato Yoshida
2-0 -
67'2-0Ren Inoue
Mahiro Ano -
73'2-0Yusei Toshida
Eisuke Watanabe -
77'2-0Kaiga Murakoshi
-
82'Nagi Matsumoto
Tatsunori Sakurai2-0 -
82'Daichi Suzuki
Toshiki Takahashi2-0 -
82'Yuta Imazu
Sora Ogawa2-0 -
88'2-0Soichiro Tsutsumi
Yuma Matsumoto -
88'2-0Ken Tshizanga Matsumoto
Keigo Hashimoto -
90'Kyosuke Kamiyama
Manato Yoshida2-0
-
Sagan Tosu vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị
-
Sagan Tosu3-4-2-1Miyazaki4-2-3-11Ryota Izumori33Sora Ogawa44Kaito Abe5Shiva Tafari Nagasawa11Ryo Shiohama6Tatsunori Sakurai21Ayumu Toyoda28Manato Yoshida18Rio Hyon16Kenta Nishizawa9Toshiki Takahashi9Keigo Hashimoto7Mahiro Ano47Koji Okumura99Kaiga Murakoshi5Eisuke Watanabe8RIku Yamauchi24Yuma Matsumoto33Kengo Kuroki28Hikaru Manabe39Yota Shimokawa19Kenta Matsuyama
- Đội hình dự bị
-
20Hikaru Nakahara4Yuta Imazu2Nagi Matsumoto10Daichi Suzuki3Kyosuke Kamiyama12Sota Matsubara8Yoshiki Narahara13Kanta Jojo19Ho min ParkRen Inoue 10Yusei Toshida 11Soichiro Tsutsumi 13Ken Tshizanga Matsumoto 42Ryoya Kimura 31Seitaro Tanaka 45Yoko Iesaka 14Shunya Sakai 82Ryo Sato 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Akio Kogiku
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Sagan Tosu vs Miyazaki: Số liệu thống kê
-
Sagan TosuMiyazaki
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
17Sút Phạt0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
455Số đường chuyền413
-
-
78%Chuyền chính xác71%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
99Pha tấn công116
-
-
49Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

