Kết quả RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu, 15h00 ngày 26/09
Kết quả RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu
Đối đầu RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu
Phong độ RB Omiya Ardija gần đây
Phong độ Ventforet Kofu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.87O 2.75
0.99U 2.75
0.871
1.57X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.09O 1
0.71U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu
-
Sân vận động: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu: Diễn biến chính
-
28'Caprini(Assists:Kaishin Sekiguchi)
1-0 -
29'Yuta Toyokawa1-0
-
40'Carlinhos Junior(Assists:Kaishin Sekiguchi)
2-0 -
46'2-0Iwana Kobayashi
Hideomi Yamamoto -
50'Carlinhos Junior
3-0 -
56'Kaua Diniz
Yuta Toyokawa3-0 -
59'3-0Hayata Mizuno
Wada Takuya -
59'3-0Yuto Hiratsuka
Atsushi Kurokawa -
59'3-0Michele Staccioli
Kazuhiro Sato -
72'Kota Nakayama
Gen Kato3-0 -
72'Jelani McGhee
Carlinhos Junior3-0 -
72'Yuzuki Kobayashi
Caprini3-0 -
80'3-0Kotatsu Kumakura
Yukito Murakami -
82'Kenyu Sugimoto
Sunao Kidera3-0 -
84'Toya Izumi(Assists:Kaua Diniz)
4-0 -
85'Kota Nakayama4-0
-
86'4-1
Yamato Naito(Assists:Seigo Takei) -
90'Yuzuki Kobayashi(Assists:Kaua Diniz)
5-1
-
Omiya Ardija vs Ventforet Kofu: Đội hình chính và dự bị
-
Omiya Ardija4-1-2-3Ventforet Kofu3-4-2-124Tom Glover44Sunao Kidera88Ryuya Nishio19Yusei Ozaki37Kaishin Sekiguchi16Gen Kato10Yuta Toyokawa47Matthew Edward14Toya Izumi9Carlinhos Junior11Caprini10Yamato Naito26Kazuhiro Sato96Atsushi Kurokawa13Yukito Murakami27Seigo Takei8Kojiro Yasuda41Wada Takuya22Yuta Koide4Hideomi Yamamoto20Hikaru Endo97John Higashi
- Đội hình dự bị
-
39Takumi Ishikawa13Osamu Henry Iyoha1Takashi Kasahara8Kaua Diniz77Yuzuki Kobayashi49Jelani McGhee22Rikiya Motegi15Kota Nakayama23Kenyu SugimotoYuto Hiratsuka 25Iwana Kobayashi 6Kotatsu Kumakura 11Hayata Mizuno 19Riku Nozawa 3Koki Oshima 29Michele Staccioli 23Hiroya Sueki 16Kodai Yamauchi 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Masato HarasakiYoshiyuki Shinoda
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu: Số liệu thống kê
-
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
12Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
576Số đường chuyền433
-
-
82%Chuyền chính xác69%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị6
-
-
134Pha tấn công98
-
-
53Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

